Mega 6/45
Kỳ #01049Thứ tư, 31/5/202318:00
Jackpot 14.537.298.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.537.298.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 921 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.416 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 31 tháng 5 năm 2023: XSDN 776856; XSCT 290965; XSST 839121; XSDNG 128315; XSKH 626829; Mega 6/45 04 09 10 22 41 44; MAX3D 799, 797; DT123 407613; Xổ số điện toán 6x36 02 04 14 23 32 35; TT4 6057; XSMB 88961.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 5K5 | Cần ThơXSCT - K5T5 | Sóc TrăngXSST - K5T5 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 776856 | 290965 | 839121 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 91859 | 52702 | 25367 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 56564 | 24748 | 99058 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4761761289 | 9787459859 | 4951039535 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 60520983713049423903371456147085227 | 84300377860083042863760772259094878 | 02979064960230929585368348387878623 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4805 | 5906 | 2187 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 224982395416 | 011817112344 | 304468034086 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 516 | 243 | 651 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 82 | 85 | 91 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 27 | 0 | 35 |
| 7 | 1 | 627 |
| 8 | 2 | 07 |
| 0 | 3 | 9 |
| 69 | 4 | 59 |
| 04 | 5 | 69 |
| 125 | 6 | 4 |
| 12 | 7 | 01 |
| - | 8 | 29 |
| 3458 | 9 | 4 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 039 | 0 | 026 |
| 1 | 1 | 18 |
| 0 | 2 | - |
| 46 | 3 | 0 |
| 47 | 4 | 348 |
| 68 | 5 | 9 |
| 08 | 6 | 35 |
| 7 | 7 | 478 |
| 147 | 8 | 56 |
| 5 | 9 | 0 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 39 |
| 259 | 1 | 0 |
| - | 2 | 13 |
| 02 | 3 | 45 |
| 34 | 4 | 4 |
| 38 | 5 | 18 |
| 89 | 6 | 7 |
| 68 | 7 | 89 |
| 57 | 8 | 567 |
| 07 | 9 | 16 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 128315 | 626829 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 78889 | 66266 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 08299 | 52657 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0445097833 | 9922011024 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 79866233117542550695573185175908335 | 66699844422890754532575842481672451 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6935 | 9981 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 212932314491 | 285770361215 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 614 | 852 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 80 | 28 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 58 | 0 | - |
| 139 | 1 | 1458 |
| - | 2 | 59 |
| 3 | 3 | 1352 |
| 1 | 4 | - |
| 12329 | 5 | 09 |
| 6 | 6 | 6 |
| - | 7 | - |
| 1 | 8 | 09 |
| 2589 | 9 | 159 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 7 |
| 58 | 1 | 56 |
| 345 | 2 | 0489 |
| - | 3 | 26 |
| 28 | 4 | 2 |
| 1 | 5 | 1272 |
| 136 | 6 | 6 |
| 052 | 7 | - |
| 2 | 8 | 14 |
| 29 | 9 | 9 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 88961 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 40956 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3194449287 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 194240561278426302963876387816 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9466867841842567 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 731332601908177975084262 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 169307843 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 87022291 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB15SH8SH14SH12SH9SH6SH |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 2782 |
| 69 | 1 | 236 |
| 0126 | 2 | 246 |
| 146 | 3 | - |
| 248 | 4 | 34 |
| - | 5 | 6 |
| 12569 | 6 | 0123679 |
| 0682 | 7 | 89 |
| 027 | 8 | 472 |
| 67 | 9 | 16 |
Kỳ #01049Thứ tư, 31/5/202318:00
Jackpot 14.537.298.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.537.298.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 921 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.416 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 31/5/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |