Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 30/5/2023
Kết quả xổ số ngày 30 tháng 5 năm 2023: XSBT 263248; XSVT 183144; XSBL 962882; XSDLK 858571; XSQNA 171896; Power 6/55 01 14 24 28 40 46 | 34; MAX3DPRO 492, 365; DT123 419679; TT4 4967; XSMB 20765.
| Đài | Bến TreXSBT - K22-T05 | Vũng TàuXSVT - 5E | Bạc LiêuXSBL - T5-K5 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 263248 | 183144 | 962882 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 31195 | 29032 | 74242 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 47014 | 51890 | 97390 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9444287102 | 8176506321 | 8486406013 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 62453901861484045345171156640904502 | 51919056716991257800710063992960165 | 07583388243313591264261749180331739 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1348 | 2455 | 0152 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 795469990586 | 675278992193 | 159213026978 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 237 | 775 | 585 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 70 | 76 | 29 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 47 | 0 | 229 |
| - | 1 | 45 |
| 024 | 2 | - |
| 5 | 3 | 7 |
| 15 | 4 | 02582 |
| 149 | 5 | 34 |
| 82 | 6 | - |
| 3 | 7 | 0 |
| 42 | 8 | 62 |
| 09 | 9 | 59 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 09 | 0 | 06 |
| 27 | 1 | 29 |
| 135 | 2 | 19 |
| 9 | 3 | 2 |
| 4 | 4 | 4 |
| 5627 | 5 | 25 |
| 07 | 6 | 52 |
| - | 7 | 156 |
| - | 8 | - |
| 129 | 9 | 039 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 23 |
| - | 1 | 3 |
| 04589 | 2 | 49 |
| 018 | 3 | 59 |
| 2627 | 4 | 2 |
| 38 | 5 | 2 |
| - | 6 | 42 |
| - | 7 | 48 |
| 7 | 8 | 235 |
| 23 | 9 | 02 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 858571 | 171896 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 11762 | 49034 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 43852 | 92125 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0184641627 | 4928616509 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 44111106686577535529295355930090884 | 61183086094948981858970518215175876 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9876 | 6485 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 760846834082 | 366411926961 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 562 | 811 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 64 | 33 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 08 |
| 17 | 1 | 1 |
| 5628 | 2 | 79 |
| 8 | 3 | 5 |
| 68 | 4 | 6 |
| 37 | 5 | 2 |
| 47 | 6 | 2248 |
| 2 | 7 | 156 |
| 06 | 8 | 234 |
| 2 | 9 | - |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 92 |
| 1526 | 1 | 1 |
| 9 | 2 | 5 |
| 38 | 3 | 34 |
| 36 | 4 | - |
| 28 | 5 | 128 |
| 789 | 6 | 14 |
| - | 7 | 6 |
| 5 | 8 | 3569 |
| 028 | 9 | 26 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 20765 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 15037 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3586893065 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 578403964693650764078050027833 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7861981873710560 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 718501309462295101041993 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 287387650 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 96603721 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB12SK11SK13SK15SK10SK2SK |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0345262 | 0 | 047 |
| 2567 | 1 | 8 |
| 6 | 2 | 1 |
| 39 | 3 | 0372 |
| 0 | 4 | 06 |
| 628 | 5 | 021 |
| 49 | 6 | 0212528 |
| 03282 | 7 | 1 |
| 16 | 8 | 572 |
| - | 9 | 36 |
Power 6/55
Kỳ #00885Thứ ba, 30/5/202318:00
Jackpot 41.223.910.350 ₫
Jackpot 2 3.757.702.400 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 41.223.910.350 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.757.702.400 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 3 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 498 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 10.897 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 30/5/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |