Mega 6/45
Kỳ #01043Thứ tư, 17/5/202318:00
Jackpot 52.007.827.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 52.007.827.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 42 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.593 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 27.413 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 17 tháng 5 năm 2023: XSDN 782638; XSCT 253231; XSST 199323; XSDNG 181996; XSKH 775469; Mega 6/45 02 06 13 20 28 44; MAX3D 888, 412; DT123 085374; Xổ số điện toán 6x36 03 07 10 17 29 33; TT4 7561; XSMB 67949.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 5K3 | Cần ThơXSCT - K3T5 | Sóc TrăngXSST - K3T5 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 782638 | 253231 | 199323 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 08812 | 22520 | 78805 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 34278 | 68088 | 99979 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8821447994 | 3231812353 | 0795297585 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 66151858623674756566356527426556857 | 55357515821487731443102623885660677 | 87824539124442577022523410037681289 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7941 | 4633 | 9342 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 707575657456 | 167141484586 | 871945633888 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 615 | 843 | 251 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 34 | 34 | 21 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 45 | 1 | 245 |
| 156 | 2 | - |
| - | 3 | 48 |
| 139 | 4 | 17 |
| 1627 | 5 | 1267 |
| 56 | 6 | 2526 |
| 45 | 7 | 58 |
| 37 | 8 | - |
| - | 9 | 4 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | - |
| 37 | 1 | 8 |
| 68 | 2 | 0 |
| 3425 | 3 | 134 |
| 3 | 4 | 328 |
| - | 5 | 367 |
| 58 | 6 | 2 |
| 572 | 7 | 172 |
| 148 | 8 | 268 |
| - | 9 | - |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 5 |
| 245 | 1 | 29 |
| 1245 | 2 | 12345 |
| 26 | 3 | - |
| 2 | 4 | 12 |
| 028 | 5 | 12 |
| 7 | 6 | 3 |
| - | 7 | 69 |
| 8 | 8 | 589 |
| 178 | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 181996 | 775469 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 32934 | 34548 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 98739 | 61863 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1738624408 | 1899876807 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 85618765288732566502547450243094725 | 77197339361117242440139862631384191 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5105 | 5384 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 728415651339 | 645791837747 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 715 | 447 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 29 | 85 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 258 |
| - | 1 | 58 |
| 0 | 2 | 5289 |
| - | 3 | 0492 |
| 38 | 4 | 5 |
| 012246 | 5 | - |
| 89 | 6 | 5 |
| - | 7 | - |
| 012 | 8 | 46 |
| 232 | 9 | 6 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 7 |
| 9 | 1 | 3 |
| 7 | 2 | - |
| 168 | 3 | 6 |
| 8 | 4 | 0728 |
| 8 | 5 | 7 |
| 38 | 6 | 39 |
| 04259 | 7 | 2 |
| 49 | 8 | 3456 |
| 6 | 9 | 178 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 67949 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 88636 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8675464824 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 055418970053672756533919312213 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8776340046125452 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 983943303544684116181628 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 979049813 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 26423828 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB7RA1RA11RA5RA10RA8RA |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 023 | 0 | 02 |
| 42 | 1 | 2328 |
| 1457 | 2 | 4682 |
| 1259 | 3 | 0689 |
| 245 | 4 | 122492 |
| - | 5 | 234 |
| 237 | 6 | - |
| - | 7 | 269 |
| 1223 | 8 | - |
| 3427 | 9 | 3 |
Kỳ #01043Thứ tư, 17/5/202318:00
Jackpot 52.007.827.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 52.007.827.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 42 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.593 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 27.413 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 17/5/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |