Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 16/5/2023
Kết quả xổ số ngày 16 tháng 5 năm 2023: XSBT 339526; XSVT 524717; XSBL 665077; XSDLK 290213; XSQNA 344582; Power 6/55 19 24 30 34 40 44 | 51; MAX3DPRO 110, 926; DT123 531802; TT4 9704; XSMB 19031.
| Đài | Bến TreXSBT - K20-T05 | Vũng TàuXSVT - 5C | Bạc LiêuXSBL - T5-K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 339526 | 524717 | 665077 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 71813 | 19782 | 28867 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 29156 | 82625 | 18955 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0787743953 | 3536109798 | 3338677211 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 40270610045796361808039150507287371 | 31832350440824178462804745954890268 | 05131987409333849872174966903581101 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1737 | 6668 | 3146 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 507081161159 | 597211694275 | 605971447648 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 493 | 426 | 976 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 88 | 03 | 07 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 72 | 0 | 48 |
| 7 | 1 | 356 |
| 7 | 2 | 6 |
| 1569 | 3 | 7 |
| 0 | 4 | - |
| 1 | 5 | 369 |
| 125 | 6 | 3 |
| 37 | 7 | 02127 |
| 08 | 8 | 8 |
| 5 | 9 | 3 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 3 |
| 46 | 1 | 7 |
| 3678 | 2 | 56 |
| 0 | 3 | 2 |
| 47 | 4 | 148 |
| 27 | 5 | - |
| 2 | 6 | 12829 |
| 1 | 7 | 245 |
| 4629 | 8 | 2 |
| 6 | 9 | 8 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 17 |
| 013 | 1 | 1 |
| 7 | 2 | - |
| - | 3 | 158 |
| 4 | 4 | 0468 |
| 35 | 5 | 59 |
| 4789 | 6 | 7 |
| 067 | 7 | 267 |
| 34 | 8 | 6 |
| 5 | 9 | 6 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 290213 | 344582 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 92326 | 42234 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 47626 | 92656 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7084177548 | 6591001370 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 53994762853329059329515622446330678 | 55484233585463891255279362550848957 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9879 | 3326 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 270687916723 | 606192682401 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 388 | 196 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 10 | 21 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 19 | 0 | 6 |
| 49 | 1 | 03 |
| 6 | 2 | 3629 |
| 126 | 3 | - |
| 9 | 4 | 18 |
| 8 | 5 | - |
| 022 | 6 | 23 |
| - | 7 | 89 |
| 478 | 8 | 58 |
| 27 | 9 | 014 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 17 | 0 | 18 |
| 026 | 1 | 0 |
| 8 | 2 | 16 |
| - | 3 | 468 |
| 38 | 4 | - |
| 5 | 5 | 5678 |
| 2359 | 6 | 18 |
| 5 | 7 | 0 |
| 0356 | 8 | 24 |
| - | 9 | 6 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 19031 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 78859 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7839219184 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 087412253953479893024513893780 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6799187090945813 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 565850311982951406517630 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 208378741 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 63378249 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB2RB9RB13RB10RB12RB11RB |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 378 | 0 | 28 |
| 32425 | 1 | 34 |
| 0829 | 2 | - |
| 16 | 3 | 012789 |
| 189 | 4 | 129 |
| - | 5 | 189 |
| - | 6 | 3 |
| 3 | 7 | 089 |
| 0357 | 8 | 0224 |
| 34579 | 9 | 249 |
Power 6/55
Kỳ #00879Thứ ba, 16/5/202318:00
Jackpot 31.705.358.250 ₫
Jackpot 2 4.361.730.250 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 31.705.358.250 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 4.361.730.250 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 4 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 522 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 10.023 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 16/5/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |