Mega 6/45
Kỳ #01040Thứ tư, 10/5/202318:00
Jackpot 38.480.580.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 38.480.580.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 26 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.593 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 25.476 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 10 tháng 5 năm 2023: XSDN 005021; XSCT 128993; XSST 383219; XSDNG 997962; XSKH 312173; Mega 6/45 07 08 09 13 15 27; MAX3D 641, 670; DT123 698550; Xổ số điện toán 6x36 04 10 18 27 28 32; TT4 2072; XSMB 97996.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 5K2 | Cần ThơXSCT - K2T5 | Sóc TrăngXSST - K2T5 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 005021 | 128993 | 383219 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 35001 | 57715 | 23768 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 91866 | 71276 | 69168 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4920492316 | 5773262308 | 7118354497 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 28228963257720505621906070295621886 | 70686172940814073338176399899406013 | 85622935605881017744200870347230674 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9629 | 7713 | 7611 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 721385719616 | 780822015746 | 734045389469 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 419 | 001 | 290 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 13 | 47 | 44 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 1457 |
| 0227 | 1 | 32629 |
| - | 2 | 12589 |
| 12 | 3 | - |
| 0 | 4 | - |
| 02 | 5 | 6 |
| 12568 | 6 | 6 |
| 0 | 7 | 1 |
| 2 | 8 | 6 |
| 12 | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 1282 |
| 02 | 1 | 325 |
| 3 | 2 | - |
| 129 | 3 | 289 |
| 92 | 4 | 067 |
| 1 | 5 | - |
| 478 | 6 | - |
| 4 | 7 | 6 |
| 023 | 8 | 6 |
| 3 | 9 | 342 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1469 | 0 | - |
| 1 | 1 | 019 |
| 27 | 2 | 2 |
| 8 | 3 | 8 |
| 427 | 4 | 042 |
| - | 5 | - |
| - | 6 | 0829 |
| 89 | 7 | 24 |
| 362 | 8 | 37 |
| 16 | 9 | 07 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 997962 | 312173 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 62574 | 26032 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 91000 | 23408 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5446957616 | 7915509342 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 15814731351420828850979860556196818 | 73451166488861221431359810554602643 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1218 | 7453 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 971940706783 | 216320517675 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 186 | 305 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 33 | 01 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 057 | 0 | 08 |
| 6 | 1 | 46829 |
| 6 | 2 | - |
| 38 | 3 | 35 |
| 17 | 4 | - |
| 3 | 5 | 0 |
| 182 | 6 | 129 |
| - | 7 | 04 |
| 012 | 8 | 362 |
| 16 | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 158 |
| 03528 | 1 | 2 |
| 134 | 2 | - |
| 4567 | 3 | 12 |
| - | 4 | 2368 |
| 057 | 5 | 1235 |
| 4 | 6 | 3 |
| - | 7 | 35 |
| 04 | 8 | 1 |
| - | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 97996 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 66184 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8157919025 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 252678200234364807460985002979 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5509245135350484 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 915618590249692779022659 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 556891491 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 05431984 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB12RH3RH13RH6RH4RH9RH |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 2259 |
| 592 | 1 | 9 |
| 02 | 2 | 57 |
| 4 | 3 | 5 |
| 683 | 4 | 369 |
| 023 | 5 | 016292 |
| 4529 | 6 | 47 |
| 26 | 7 | 92 |
| - | 8 | 43 |
| 0145272 | 9 | 126 |
Kỳ #01040Thứ tư, 10/5/202318:00
Jackpot 38.480.580.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 38.480.580.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 26 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.593 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 25.476 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 10/5/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |