Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 9/5/2023
Kết quả xổ số ngày 9 tháng 5 năm 2023: XSBT 006150; XSVT 295200; XSBL 026755; XSDLK 982526; XSQNA 326725; Power 6/55 07 09 13 22 44 47 | 39; MAX3DPRO 370, 376; DT123 944342; TT4 2900; XSMB 58546.
| Đài | Bến TreXSBT - K19-T05 | Vũng TàuXSVT - 5B | Bạc LiêuXSBL - T5-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 006150 | 295200 | 026755 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 38831 | 72610 | 65607 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 31620 | 73886 | 24286 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6604455461 | 8556729622 | 2066033156 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 53156887225907695228579560540817398 | 61164795417901791668008659418770714 | 12805490891106134665158618268389139 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8468 | 6353 | 0872 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 814689843255 | 073596014816 | 388917262425 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 479 | 629 | 079 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 09 | 14 | 01 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 25 | 0 | 89 |
| 36 | 1 | - |
| 2 | 2 | 028 |
| - | 3 | 1 |
| 48 | 4 | 46 |
| 5 | 5 | 0562 |
| 4527 | 6 | 18 |
| - | 7 | 69 |
| 0269 | 8 | 4 |
| 07 | 9 | 8 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 01 | 0 | 01 |
| 04 | 1 | 04267 |
| 2 | 2 | 29 |
| 5 | 3 | 5 |
| 126 | 4 | 1 |
| 36 | 5 | 3 |
| 18 | 6 | 4578 |
| 168 | 7 | - |
| 6 | 8 | 67 |
| 2 | 9 | - |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 157 |
| 062 | 1 | - |
| 7 | 2 | 56 |
| 8 | 3 | 9 |
| - | 4 | - |
| 0256 | 5 | 56 |
| 258 | 6 | 0125 |
| 0 | 7 | 29 |
| - | 8 | 3692 |
| 3782 | 9 | - |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 982526 | 326725 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 19127 | 60905 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 27434 | 28135 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3371317203 | 8667173000 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 40678025886032967268438396373635400 | 16675330506233780828847566910985104 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8999 | 4208 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 216773456709 | 855166607836 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 845 | 532 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 78 | 36 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 039 |
| - | 1 | 3 |
| - | 2 | 679 |
| 01 | 3 | 469 |
| 3 | 4 | 52 |
| 42 | 5 | - |
| 23 | 6 | 78 |
| 26 | 7 | 82 |
| 6728 | 8 | 8 |
| 0239 | 9 | 9 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 056 | 0 | 04589 |
| 57 | 1 | - |
| 3 | 2 | 58 |
| - | 3 | 25627 |
| 0 | 4 | - |
| 0237 | 5 | 016 |
| 325 | 6 | 0 |
| 3 | 7 | 15 |
| 02 | 8 | - |
| 0 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 58546 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 87138 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7075246168 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 962083148886067221833785954970 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5523147179789994 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 276711429742932712267965 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 921554160 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 30256414 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9RK1RK15RK3RK2RK11RK |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 367 | 0 | 8 |
| 27 | 1 | 4 |
| 425 | 2 | 13567 |
| 28 | 3 | 08 |
| 1569 | 4 | 226 |
| 26 | 5 | 249 |
| 24 | 6 | 045728 |
| 262 | 7 | 018 |
| 03678 | 8 | 38 |
| 5 | 9 | 4 |
Power 6/55
Kỳ #00876Thứ ba, 9/5/202318:00
Jackpot 70.842.375.750 ₫
Jackpot 2 3.559.005.650 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 70.842.375.750 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.559.005.650 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 918 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.734 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 9/5/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |