Mega 6/45
Kỳ #01034Thứ tư, 26/4/202318:00
Jackpot 21.021.341.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.021.341.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.009 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.636 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 26 tháng 4 năm 2023: XSDN 136789; XSCT 788867; XSST 173140; XSDNG 626057; XSKH 206574; Mega 6/45 01 04 07 09 34 37; MAX3D 786, 066; DT123 821560; Xổ số điện toán 6x36 02 06 07 24 25 36; TT4 5032; XSMB 89675.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 4K4 | Cần ThơXSCT - K4T4 | Sóc TrăngXSST - K4T4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 136789 | 788867 | 173140 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 49571 | 67806 | 27166 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 93693 | 74285 | 46628 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6443051112 | 4495412155 | 3860747940 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 11841133409086004084691671248313737 | 97528094257392569603733524829848351 | 57459511394339220024090482070714189 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3723 | 7774 | 7609 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 143576186820 | 220381497376 | 980595183339 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 446 | 777 | 123 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 91 | 62 | 79 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2346 | 0 | - |
| 479 | 1 | 28 |
| 1 | 2 | 03 |
| 289 | 3 | 057 |
| 8 | 4 | 016 |
| 3 | 5 | - |
| 4 | 6 | 07 |
| 36 | 7 | 1 |
| 1 | 8 | 349 |
| 8 | 9 | 13 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 326 |
| 5 | 1 | - |
| 56 | 2 | 528 |
| 02 | 3 | - |
| 57 | 4 | 9 |
| 2258 | 5 | 1245 |
| 07 | 6 | 27 |
| 67 | 7 | 467 |
| 29 | 8 | 5 |
| 4 | 9 | 8 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 42 | 0 | 5729 |
| - | 1 | 8 |
| 9 | 2 | 348 |
| 2 | 3 | 92 |
| 2 | 4 | 028 |
| 0 | 5 | 9 |
| 6 | 6 | 6 |
| 02 | 7 | 9 |
| 124 | 8 | 9 |
| 032578 | 9 | 2 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 626057 | 206574 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 04271 | 84701 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 80100 | 65582 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3108004540 | 8418334077 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 62650591988959063514235945070518804 | 78925567997714195736877804885928490 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2346 | 6294 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 740157023702 | 876075318069 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 905 | 282 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 03 | 35 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 04589 | 0 | 01223452 |
| 07 | 1 | 4 |
| 02 | 2 | - |
| 0 | 3 | - |
| 019 | 4 | 06 |
| 02 | 5 | 07 |
| 4 | 6 | - |
| 5 | 7 | 1 |
| 9 | 8 | 0 |
| - | 9 | 048 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 689 | 0 | 1 |
| 034 | 1 | - |
| 82 | 2 | 5 |
| 8 | 3 | 156 |
| 79 | 4 | 1 |
| 23 | 5 | 9 |
| 3 | 6 | 09 |
| 7 | 7 | 47 |
| - | 8 | 0223 |
| 569 | 9 | 049 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 89675 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 47122 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8774190868 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 671895935620187853002764274897 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4117864824451811 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 360692559511270360451826 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 148330095 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 17604190 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1QA4QA2QA3QA10QA15QA |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0369 | 0 | 036 |
| 1242 | 1 | 1272 |
| 24 | 2 | 26 |
| 0 | 3 | 0 |
| - | 4 | 1225282 |
| 42579 | 5 | 56 |
| 025 | 6 | 08 |
| 1289 | 7 | 5 |
| 426 | 8 | 79 |
| 8 | 9 | 057 |
Kỳ #01034Thứ tư, 26/4/202318:00
Jackpot 21.021.341.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.021.341.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.009 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.636 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 26/4/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |