Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 25/4/2023
Kết quả xổ số ngày 25 tháng 4 năm 2023: XSBT 954389; XSVT 641062; XSBL 865922; XSDLK 505527; XSQNA 603146; Power 6/55 06 10 19 23 25 28 | 45; MAX3DPRO 993, 109; DT123 089414; TT4 7920; XSMB 85483.
| Đài | Bến TreXSBT - K17-T04 | Vũng TàuXSVT - 4D | Bạc LiêuXSBL - T4-K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 954389 | 641062 | 865922 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 70727 | 99880 | 41793 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 37057 | 99105 | 07976 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6428192063 | 5870731727 | 3904391252 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 85295697659615436433461350377340091 | 63716898658016951163167227472538010 | 64593969719112609540381099416697448 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4735 | 7109 | 1693 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 617090350849 | 771794815154 | 883062303996 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 139 | 365 | 948 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 86 | 71 | 66 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | - |
| 89 | 1 | - |
| - | 2 | 7 |
| 367 | 3 | 3539 |
| 5 | 4 | 9 |
| 3369 | 5 | 47 |
| 8 | 6 | 35 |
| 25 | 7 | 03 |
| - | 8 | 169 |
| 348 | 9 | 15 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 18 | 0 | 579 |
| 78 | 1 | 067 |
| 26 | 2 | 257 |
| 6 | 3 | - |
| 5 | 4 | - |
| 0262 | 5 | 4 |
| 1 | 6 | 23529 |
| 012 | 7 | 1 |
| - | 8 | 01 |
| 06 | 9 | - |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 324 | 0 | 9 |
| 7 | 1 | - |
| 25 | 2 | 26 |
| 493 | 3 | 02 |
| - | 4 | 0382 |
| - | 5 | 2 |
| 26279 | 6 | 62 |
| - | 7 | 16 |
| 42 | 8 | - |
| 0 | 9 | 336 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 505527 | 603146 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 40542 | 02976 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 19209 | 19773 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4092334029 | 1872361884 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 58960589908399171778038224959303681 | 00663074068426836147686569055256972 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8088 | 4439 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 763299112963 | 614185478044 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 345 | 369 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 81 | 00 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 69 | 0 | 9 |
| 1829 | 1 | 1 |
| 234 | 2 | 2379 |
| 269 | 3 | 2 |
| - | 4 | 25 |
| 4 | 5 | - |
| - | 6 | 03 |
| 2 | 7 | 8 |
| 78 | 8 | 128 |
| 02 | 9 | 013 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 06 |
| 4 | 1 | - |
| 57 | 2 | 3 |
| 267 | 3 | 9 |
| 48 | 4 | 14672 |
| - | 5 | 26 |
| 0457 | 6 | 389 |
| 42 | 7 | 236 |
| 6 | 8 | 4 |
| 36 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 85483 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 95809 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4092991988 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 440274998153615121576597310644 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6550634268381286 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 630672354898421746559170 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 711370029 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 06582566 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11QB2QB3QB12QB1QB7QB |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 572 | 0 | 629 |
| 18 | 1 | 157 |
| 4 | 2 | 5792 |
| 78 | 3 | 58 |
| 4 | 4 | 24 |
| 1235 | 5 | 0578 |
| 0268 | 6 | 6 |
| 125 | 7 | 023 |
| 3589 | 8 | 1368 |
| 022 | 9 | 8 |
Power 6/55
Kỳ #00870Thứ ba, 25/4/202318:00
Jackpot 56.226.657.900 ₫
Jackpot 2 3.212.242.600 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 56.226.657.900 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.212.242.600 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.053 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.633 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 25/4/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |