Mega 6/45
Kỳ #01031Thứ tư, 19/4/202318:00
Jackpot 16.176.335.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.176.335.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 841 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.209 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 19 tháng 4 năm 2023: XSDN 733045; XSCT 605950; XSST 648615; XSDNG 722557; XSKH 024139; Mega 6/45 10 27 37 40 42 43; MAX3D 363, 406; DT123 398939; Xổ số điện toán 6x36 17 21 23 28 32 34; TT4 6111; XSMB 46285.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 4K3 | Cần ThơXSCT - K3T4 | Sóc TrăngXSST - K3T4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 733045 | 605950 | 648615 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 36682 | 96769 | 43819 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 14788 | 81298 | 81798 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5731797560 | 6207883670 | 9277237226 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 02235527071331549879651570815443705 | 60836070274827915248982891885699553 | 25383617732890859736749775808808628 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2703 | 6687 | 2942 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 710876582370 | 974701250885 | 135463451549 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 440 | 721 | 531 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 42 | 09 | 44 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 467 | 0 | 3578 |
| - | 1 | 57 |
| 48 | 2 | - |
| 0 | 3 | 5 |
| 5 | 4 | 025 |
| 0134 | 5 | 478 |
| - | 6 | 0 |
| 015 | 7 | 09 |
| 058 | 8 | 28 |
| 7 | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 57 | 0 | 9 |
| 2 | 1 | - |
| - | 2 | 157 |
| 5 | 3 | 6 |
| - | 4 | 78 |
| 28 | 5 | 036 |
| 35 | 6 | 9 |
| 248 | 7 | 089 |
| 479 | 8 | 579 |
| 0678 | 9 | 8 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 8 |
| 3 | 1 | 59 |
| 47 | 2 | 68 |
| 78 | 3 | 16 |
| 45 | 4 | 2459 |
| 14 | 5 | 4 |
| 23 | 6 | - |
| 7 | 7 | 237 |
| 0289 | 8 | 38 |
| 14 | 9 | 8 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 722557 | 024139 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 79318 | 75231 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 61904 | 69608 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8912818123 | 3796018737 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 48777978689416123398806841517385230 | 15346912765600200701648271633874941 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2177 | 5099 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 689574954180 | 037453211310 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 719 | 630 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 71 | 83 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 38 | 0 | 4 |
| 67 | 1 | 89 |
| - | 2 | 38 |
| 27 | 3 | 0 |
| 08 | 4 | - |
| 92 | 5 | 7 |
| - | 6 | 18 |
| 572 | 7 | 1372 |
| 1269 | 8 | 04 |
| 1 | 9 | 528 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 136 | 0 | 128 |
| 0234 | 1 | 0 |
| 0 | 2 | 17 |
| 8 | 3 | 01789 |
| 7 | 4 | 16 |
| - | 5 | - |
| 47 | 6 | 0 |
| 23 | 7 | 46 |
| 03 | 8 | 3 |
| 39 | 9 | 9 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 46285 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 47600 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8910341915 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 358578291707914804755511318084 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6314755096364717 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 988079490301681351525895 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 877990348 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 99885204 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11QH6QH2QH4QH10QH9QH |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0589 | 0 | 0134 |
| 0 | 1 | 3242572 |
| 52 | 2 | - |
| 012 | 3 | 6 |
| 0128 | 4 | 89 |
| 1789 | 5 | 0227 |
| 3 | 6 | - |
| 1257 | 7 | 57 |
| 48 | 8 | 0458 |
| 49 | 9 | 059 |
Kỳ #01031Thứ tư, 19/4/202318:00
Jackpot 16.176.335.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.176.335.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 841 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.209 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 19/4/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |