Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 18/4/2023
Kết quả xổ số ngày 18 tháng 4 năm 2023: XSBT 675066; XSVT 745172; XSBL 465988; XSDLK 332141; XSQNA 729614; Power 6/55 17 18 30 40 51 55 | 50; MAX3DPRO 951, 604; DT123 967968; TT4 2041; XSMB 71661.
| Đài | Bến TreXSBT - K16-T04 | Vũng TàuXSVT - 4C | Bạc LiêuXSBL - T4-K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 675066 | 745172 | 465988 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 76425 | 73378 | 42079 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 76656 | 77948 | 51617 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1637151434 | 0257373385 | 8714570073 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 37064530519593187007675927512370307 | 54767088069926341490935712096920779 | 27006604088740464905877361951693705 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5091 | 1993 | 4228 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 078334949819 | 572523227425 | 422429645370 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 463 | 806 | 171 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 32 | 75 | 60 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 72 |
| 3579 | 1 | 9 |
| 39 | 2 | 35 |
| 268 | 3 | 124 |
| 369 | 4 | - |
| 2 | 5 | 16 |
| 56 | 6 | 346 |
| 02 | 7 | 1 |
| - | 8 | 3 |
| 1 | 9 | 124 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 62 |
| 7 | 1 | - |
| 27 | 2 | 252 |
| 679 | 3 | - |
| - | 4 | 8 |
| 2278 | 5 | - |
| 02 | 6 | 379 |
| 6 | 7 | 123589 |
| 47 | 8 | 5 |
| 67 | 9 | 03 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 67 | 0 | 45268 |
| 7 | 1 | 67 |
| - | 2 | 48 |
| 7 | 3 | 6 |
| 026 | 4 | 5 |
| 024 | 5 | - |
| 013 | 6 | 04 |
| 1 | 7 | 0139 |
| 028 | 8 | 8 |
| 7 | 9 | - |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 332141 | 729614 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 83177 | 64217 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 56443 | 50360 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3480710566 | 0101402284 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 35416511605766706696758243948168175 | 43558499727158603493274517713684288 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1974 | 7279 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 537142952961 | 878410489550 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 558 | 860 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 00 | 66 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 06 | 0 | 07 |
| 4678 | 1 | 6 |
| - | 2 | 4 |
| 4 | 3 | - |
| 27 | 4 | 13 |
| 79 | 5 | 8 |
| 169 | 6 | 0167 |
| 067 | 7 | 1457 |
| 5 | 8 | 1 |
| - | 9 | 56 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 562 | 0 | - |
| 5 | 1 | 427 |
| 7 | 2 | - |
| 9 | 3 | 6 |
| 1282 | 4 | 8 |
| - | 5 | 018 |
| 368 | 6 | 026 |
| 1 | 7 | 29 |
| 458 | 8 | 4268 |
| 7 | 9 | 3 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 71661 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 24615 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0375925581 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 314402153247030215634663313680 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4825200166750958 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 918687174444344059277853 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 474516418 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 02446934 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9QK12QK8QK10QK11QK6QK |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3428 | 0 | 12 |
| 068 | 1 | 5678 |
| 03 | 2 | 57 |
| 356 | 3 | 0234 |
| 3427 | 4 | 0242 |
| 127 | 5 | 389 |
| 18 | 6 | 139 |
| 12 | 7 | 45 |
| 15 | 8 | 016 |
| 56 | 9 | - |
Power 6/55
Kỳ #00867Thứ ba, 18/4/202318:00
Jackpot 50.805.088.500 ₫
Jackpot 2 3.514.626.950 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 50.805.088.500 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 1 | 3.514.626.950 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 8 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 591 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 12.970 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 18/4/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |