Mega 6/45
Kỳ #01028Thứ tư, 12/4/202318:00
Jackpot 73.078.715.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 73.078.715.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 55 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.255 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 37.366 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 12 tháng 4 năm 2023: XSDN 106508; XSCT 921881; XSST 693423; XSDNG 197233; XSKH 787288; Mega 6/45 04 07 27 28 32 43; MAX3D 200, 968; DT123 912057; Xổ số điện toán 6x36 05 06 10 20 29 32; TT4 2664; XSMB 37195.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 4K2 | Cần ThơXSCT - K2T4 | Sóc TrăngXSST - K2T4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 106508 | 921881 | 693423 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 77043 | 58003 | 67297 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 30929 | 36697 | 55089 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0564445264 | 9736980176 | 8565571140 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 44308607845174668610228380701946180 | 85830740704282855308312778872906138 | 32823462839245774191027573672526355 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2642 | 1472 | 6874 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 171712004271 | 739482414500 | 492475753437 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 657 | 066 | 826 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 68 | 72 | 77 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 018 | 0 | 082 |
| 7 | 1 | 079 |
| 4 | 2 | 9 |
| 4 | 3 | 8 |
| 468 | 4 | 2346 |
| - | 5 | 7 |
| 4 | 6 | 48 |
| 15 | 7 | 1 |
| 0236 | 8 | 04 |
| 12 | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 037 | 0 | 038 |
| 48 | 1 | - |
| 72 | 2 | 89 |
| 0 | 3 | 08 |
| 9 | 4 | 1 |
| - | 5 | - |
| 67 | 6 | 69 |
| 79 | 7 | 02267 |
| 023 | 8 | 1 |
| 26 | 9 | 47 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | - |
| 9 | 1 | - |
| - | 2 | 32456 |
| 228 | 3 | 7 |
| 27 | 4 | 0 |
| 2527 | 5 | 5272 |
| 2 | 6 | - |
| 35279 | 7 | 457 |
| - | 8 | 39 |
| 8 | 9 | 17 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 197233 | 787288 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 97739 | 40373 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 31487 | 87233 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9885668973 | 0592249492 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 67998614891903026588736009786093490 | 71658749108821930440916110569173058 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5905 | 4047 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 104529855226 | 294537287667 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 633 | 979 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 22 | 84 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0369 | 0 | 05 |
| - | 1 | - |
| 2 | 2 | 26 |
| 327 | 3 | 0329 |
| - | 4 | 5 |
| 048 | 5 | 6 |
| 25 | 6 | 0 |
| 8 | 7 | 3 |
| 89 | 8 | 5789 |
| 38 | 9 | 08 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 14 | 0 | - |
| 19 | 1 | 019 |
| 29 | 2 | 28 |
| 37 | 3 | 3 |
| 8 | 4 | 057 |
| 4 | 5 | 82 |
| - | 6 | 7 |
| 46 | 7 | 39 |
| 2528 | 8 | 48 |
| 17 | 9 | 12 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 37195 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 88982 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9141039454 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 683195242313233682772116930216 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0142346256292596 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 575691216244825368103857 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 309404166 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 97543928 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB15QS6QS8QS1QS5QS7QS |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12 | 0 | 49 |
| 2 | 1 | 0269 |
| 468 | 2 | 1389 |
| 235 | 3 | 39 |
| 0452 | 4 | 24 |
| 9 | 5 | 34267 |
| 1569 | 6 | 269 |
| 579 | 7 | 7 |
| 2 | 8 | 2 |
| 01236 | 9 | 567 |
Kỳ #01028Thứ tư, 12/4/202318:00
Jackpot 73.078.715.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 73.078.715.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 55 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.255 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 37.366 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 12/4/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |