Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 11/4/2023
Kết quả xổ số ngày 11 tháng 4 năm 2023: XSBT 680366; XSVT 734979; XSBL 728164; XSDLK 099891; XSQNA 788346; Power 6/55 10 14 16 18 37 49 | 54; MAX3DPRO 742, 427; DT123 929777; TT4 5464; XSMB 16039.
| Đài | Bến TreXSBT - K15-T04 | Vũng TàuXSVT - 4B | Bạc LiêuXSBL - T4-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 680366 | 734979 | 728164 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 88099 | 88445 | 64152 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 17790 | 94200 | 63276 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6186963702 | 7827889235 | 0330921437 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 16814444203413893957870245226845557 | 69100349778050414036885038276082734 | 65418382693212294817551487754587946 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9042 | 7844 | 1372 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 617374541092 | 125317337638 | 277825520267 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 386 | 197 | 453 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 49 | 33 | 99 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 29 | 0 | 2 |
| - | 1 | 4 |
| 049 | 2 | 04 |
| 7 | 3 | 8 |
| 125 | 4 | 29 |
| - | 5 | 472 |
| 68 | 6 | 689 |
| 52 | 7 | 3 |
| 36 | 8 | 6 |
| 469 | 9 | 029 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 026 | 0 | 0234 |
| - | 1 | - |
| - | 2 | - |
| 0325 | 3 | 324568 |
| 034 | 4 | 45 |
| 34 | 5 | 3 |
| 3 | 6 | 0 |
| 79 | 7 | 789 |
| 37 | 8 | - |
| 7 | 9 | 7 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 9 |
| - | 1 | 78 |
| 2527 | 2 | 2 |
| 5 | 3 | 7 |
| 6 | 4 | 568 |
| 4 | 5 | 223 |
| 47 | 6 | 479 |
| 136 | 7 | 268 |
| 147 | 8 | - |
| 069 | 9 | 9 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 099891 | 788346 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 81243 | 60557 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 19013 | 81651 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9241513706 | 6273428008 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 68279786092543816305787581862373651 | 14386231693032615480328771928155248 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7719 | 8339 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 040641760745 | 425738390870 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 506 | 202 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 61 | 80 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 5639 |
| 569 | 1 | 359 |
| - | 2 | 3 |
| 124 | 3 | 8 |
| - | 4 | 35 |
| 014 | 5 | 18 |
| 037 | 6 | 1 |
| - | 7 | 69 |
| 35 | 8 | - |
| 017 | 9 | 1 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 782 | 0 | 28 |
| 58 | 1 | - |
| 0 | 2 | 6 |
| - | 3 | 492 |
| 3 | 4 | 68 |
| - | 5 | 172 |
| 248 | 6 | 9 |
| 527 | 7 | 07 |
| 04 | 8 | 0216 |
| 326 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 16039 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 40045 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8879643516 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 957852872374468186717144099436 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8150095871694771 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 101754157626989813609496 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 489632860 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 22642684 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB13QT12QT10QT5QT15QT14QT |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4562 | 0 | - |
| 72 | 1 | 567 |
| 23 | 2 | 2362 |
| 2 | 3 | 269 |
| 68 | 4 | 05 |
| 148 | 5 | 08 |
| 122392 | 6 | 02489 |
| 1 | 7 | 12 |
| 569 | 8 | 459 |
| 368 | 9 | 628 |
Power 6/55
Kỳ #00864Thứ ba, 11/4/202318:00
Jackpot 44.227.963.200 ₫
Jackpot 2 5.207.700.200 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 44.227.963.200 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 5.207.700.200 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 8 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 535 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 12.123 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 11/4/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |