Mega 6/45
Kỳ #01025Thứ tư, 5/4/202318:00
Jackpot 54.938.892.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 54.938.892.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 30 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.930 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 33.216 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 5 tháng 4 năm 2023: XSDN 836056; XSCT 011269; XSST 840202; XSDNG 514856; XSKH 150704; Mega 6/45 04 08 12 15 19 43; MAX3D 815, 003; DT123 669997; Xổ số điện toán 6x36 05 08 12 16 27 29; TT4 7275; XSMB 96226.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 4K1 | Cần ThơXSCT - K1T4 | Sóc TrăngXSST - K1T4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 836056 | 011269 | 840202 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 87780 | 13984 | 99056 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 73198 | 54345 | 57689 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7558542902 | 3866579292 | 6629413685 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 71471595621131444315134356674447540 | 43155205695012443075836074809966323 | 15918747405779505206199058562786880 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7275 | 4917 | 1828 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 862068075135 | 911216488593 | 608066541875 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 236 | 786 | 132 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 76 | 80 | 73 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 248 | 0 | 27 |
| 7 | 1 | 45 |
| 06 | 2 | 0 |
| - | 3 | 526 |
| 14 | 4 | 04 |
| 13278 | 5 | 6 |
| 357 | 6 | 2 |
| 0 | 7 | 156 |
| 9 | 8 | 05 |
| - | 9 | 8 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 7 |
| - | 1 | 27 |
| 19 | 2 | 34 |
| 29 | 3 | - |
| 28 | 4 | 58 |
| 4567 | 5 | 5 |
| 8 | 6 | 592 |
| 01 | 7 | 5 |
| 4 | 8 | 046 |
| 629 | 9 | 239 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 482 | 0 | 256 |
| - | 1 | 8 |
| 03 | 2 | 78 |
| 7 | 3 | 2 |
| 59 | 4 | 0 |
| 0789 | 5 | 46 |
| 05 | 6 | - |
| 2 | 7 | 35 |
| 12 | 8 | 0259 |
| 8 | 9 | 45 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 514856 | 150704 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 02611 | 01492 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 18772 | 90750 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0749746414 | 9125418396 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 89089678738358966904881787882616328 | 35452231384966017804005290056924150 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5804 | 4778 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 119200068082 | 173636817570 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 128 | 942 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 79 | 85 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 426 |
| 1 | 1 | 14 |
| 789 | 2 | 682 |
| 7 | 3 | - |
| 021 | 4 | - |
| - | 5 | 6 |
| 025 | 6 | - |
| 9 | 7 | 2389 |
| 227 | 8 | 292 |
| 782 | 9 | 27 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5267 | 0 | 42 |
| 8 | 1 | - |
| 459 | 2 | 9 |
| - | 3 | 68 |
| 025 | 4 | 2 |
| 8 | 5 | 0224 |
| 39 | 6 | 09 |
| - | 7 | 08 |
| 37 | 8 | 15 |
| 26 | 9 | 26 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 96226 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 95972 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0124751881 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 416760871540559112200114996249 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4359488619521114 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 601455007559621374588014 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 379127366 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 85262555 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB17PA5PA16PA13PA7PA11PA8PA14PA |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02 | 0 | 0 |
| 8 | 1 | 3435 |
| 57 | 2 | 05627 |
| 1 | 3 | - |
| 13 | 4 | 792 |
| 1258 | 5 | 25893 |
| 22678 | 6 | 6 |
| 24 | 7 | 269 |
| 5 | 8 | 156 |
| 42537 | 9 | - |
Kỳ #01025Thứ tư, 5/4/202318:00
Jackpot 54.938.892.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 54.938.892.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 30 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.930 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 33.216 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 5/4/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |