Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 4/4/2023
Kết quả xổ số ngày 4 tháng 4 năm 2023: XSBT 098711; XSVT 423995; XSBL 152942; XSDLK 842178; XSQNA 736302; Power 6/55 13 28 41 42 47 51 | 09; MAX3DPRO 961, 580; DT123 349692; TT4 1582; XSMB 75345.
| Đài | Bến TreXSBT - K14-T04 | Vũng TàuXSVT - 4A | Bạc LiêuXSBL - T4-K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 098711 | 423995 | 152942 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 31421 | 48554 | 44762 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 92015 | 12780 | 07038 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7424185862 | 1120791284 | 8778008849 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 99002058189980394507901689621290812 | 04890247662294985026381632023928161 | 99556941317138590035236796051051149 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4173 | 6034 | 2449 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 134432556397 | 876619964627 | 803311844234 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 651 | 964 | 755 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 59 | 21 | 81 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 237 |
| 1245 | 1 | 12258 |
| 0126 | 2 | 1 |
| 07 | 3 | - |
| 4 | 4 | 14 |
| 15 | 5 | 159 |
| - | 6 | 28 |
| 09 | 7 | 3 |
| 16 | 8 | - |
| 5 | 9 | 7 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 89 | 0 | 7 |
| 26 | 1 | - |
| - | 2 | 167 |
| 6 | 3 | 49 |
| 3568 | 4 | 9 |
| 9 | 5 | 4 |
| 2629 | 6 | 13462 |
| 02 | 7 | - |
| - | 8 | 04 |
| 34 | 9 | 056 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 18 | 0 | - |
| 38 | 1 | 0 |
| 46 | 2 | - |
| 3 | 3 | 13458 |
| 38 | 4 | 293 |
| 358 | 5 | 56 |
| 5 | 6 | 2 |
| - | 7 | 9 |
| 3 | 8 | 0145 |
| 437 | 9 | - |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 842178 | 736302 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 87561 | 72391 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 98594 | 03511 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4637820332 | 2603803382 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 05736736416050015718962093593770755 | 51034205121980896064906147719769663 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2272 | 9700 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 736737063430 | 787205198134 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 436 | 923 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 63 | 65 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 03 | 0 | 069 |
| 46 | 1 | 8 |
| 37 | 2 | - |
| 6 | 3 | 02627 |
| 9 | 4 | 1 |
| 5 | 5 | 5 |
| 032 | 6 | 137 |
| 36 | 7 | 282 |
| 172 | 8 | - |
| 0 | 9 | 4 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 028 |
| 19 | 1 | 1249 |
| 0178 | 2 | 3 |
| 26 | 3 | 428 |
| 1326 | 4 | - |
| 6 | 5 | - |
| - | 6 | 345 |
| 9 | 7 | 2 |
| 03 | 8 | 2 |
| 1 | 9 | 17 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 75345 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 58033 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5362414990 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 650245418048496988246888250488 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1050379399042976 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 653416593601342130841283 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 615045950 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 44385988 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1PB15PB11PB3PB7PB6PB |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5289 | 0 | 14 |
| 02 | 1 | 5 |
| 8 | 2 | 143 |
| 389 | 3 | 348 |
| 023348 | 4 | 452 |
| 142 | 5 | 0292 |
| 79 | 6 | - |
| - | 7 | 6 |
| 382 | 8 | 023482 |
| 52 | 9 | 036 |
Power 6/55
Kỳ #00861Thứ ba, 4/4/202318:00
Jackpot 38.918.931.150 ₫
Jackpot 2 4.617.807.750 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 38.918.931.150 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 4.617.807.750 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 5 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 479 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 10.509 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 4/4/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |