Mega 6/45
Kỳ #01022Thứ tư, 29/3/202318:00
Jackpot 40.039.098.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 40.039.098.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 50 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.679 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 25.976 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 29 tháng 3 năm 2023: XSDN 379867; XSCT 510899; XSST 496694; XSDNG 469743; XSKH 905856; Mega 6/45 03 06 12 28 29 43; MAX3D 571, 805; DT123 915210; Xổ số điện toán 6x36 09 10 18 24 29 33; TT4 5031; XSMB 86367.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 3K5 | Cần ThơXSCT - K5T3 | Sóc TrăngXSST - K5T3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 379867 | 510899 | 496694 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 31151 | 38436 | 72092 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 61404 | 49861 | 08622 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3934117128 | 3495697110 | 0400399122 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 89859656996260714478080679388001918 | 56401793368235235579848488081306543 | 00668669903694838646585700440797637 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5217 | 0679 | 5126 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 500647017159 | 988690615350 | 291597570435 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 919 | 352 | 803 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 91 | 38 | 83 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 1467 |
| 0459 | 1 | 789 |
| - | 2 | 8 |
| - | 3 | - |
| 0 | 4 | 1 |
| - | 5 | 192 |
| 0 | 6 | 72 |
| 0162 | 7 | 8 |
| 127 | 8 | 0 |
| 1529 | 9 | 19 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 15 | 0 | 1 |
| 062 | 1 | 03 |
| 52 | 2 | - |
| 14 | 3 | 628 |
| - | 4 | 38 |
| - | 5 | 0226 |
| 3258 | 6 | 12 |
| - | 7 | 92 |
| 34 | 8 | 6 |
| 729 | 9 | 9 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 79 | 0 | 327 |
| - | 1 | 5 |
| 229 | 2 | 226 |
| 028 | 3 | 57 |
| 9 | 4 | 68 |
| 13 | 5 | 7 |
| 24 | 6 | 8 |
| 035 | 7 | 0 |
| 46 | 8 | 3 |
| - | 9 | 024 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 469743 | 905856 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 12419 | 63803 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 73520 | 03653 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9912798109 | 0248693935 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 99313802598698911382442826744232621 | 21772770249680048877129338555154750 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1023 | 6626 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 575453216410 | 996606981788 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 026 | 662 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 03 | 84 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12 | 0 | 39 |
| 22 | 1 | 039 |
| 482 | 2 | 012367 |
| 0124 | 3 | - |
| 5 | 4 | 23 |
| - | 5 | 49 |
| 2 | 6 | - |
| 2 | 7 | - |
| - | 8 | 229 |
| 0158 | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 05 | 0 | 03 |
| 5 | 1 | - |
| 67 | 2 | 46 |
| 035 | 3 | 35 |
| 28 | 4 | - |
| 3 | 5 | 0136 |
| 2568 | 6 | 26 |
| 7 | 7 | 27 |
| 89 | 8 | 468 |
| - | 9 | 8 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 86367 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 69313 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5764499117 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 570680141071666597563737320474 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6395529156323556 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 253358804616899877411916 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 961316203 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 60853971 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB13PH3PH5PH15PH6PH9PH |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 168 | 0 | 3 |
| 4679 | 1 | 03637 |
| 3 | 2 | - |
| 0137 | 3 | 239 |
| 47 | 4 | 14 |
| 89 | 5 | 62 |
| 13526 | 6 | 01678 |
| 16 | 7 | 134 |
| 69 | 8 | 05 |
| 3 | 9 | 158 |
Kỳ #01022Thứ tư, 29/3/202318:00
Jackpot 40.039.098.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 40.039.098.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 50 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.679 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 25.976 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 29/3/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |