Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 28/3/2023
Kết quả xổ số ngày 28 tháng 3 năm 2023: XSBT 479410; XSVT 414948; XSBL 043286; XSDLK 037048; XSQNA 799052; Power 6/55 06 21 24 41 50 53 | 13; MAX3DPRO 760, 507; DT123 295774; TT4 5854; XSMB 66228.
| Đài | Bến TreXSBT - K13-T03 | Vũng TàuXSVT - 3D | Bạc LiêuXSBL - T3-K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 479410 | 414948 | 043286 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 47169 | 37986 | 51119 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 83540 | 67958 | 75143 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6108047571 | 1249372374 | 9836566108 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 17323809099848091826608178756634910 | 73114234491687257744206545584254607 | 78763184333684537733225806452918829 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8076 | 8740 | 0834 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 771223768559 | 639284766415 | 349843721002 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 472 | 857 | 391 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 32 | 87 | 36 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12482 | 0 | 9 |
| 7 | 1 | 0227 |
| 137 | 2 | 36 |
| 2 | 3 | 2 |
| - | 4 | 0 |
| - | 5 | 9 |
| 2672 | 6 | 69 |
| 1 | 7 | 1262 |
| - | 8 | 02 |
| 056 | 9 | - |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 7 |
| - | 1 | 45 |
| 479 | 2 | - |
| 9 | 3 | - |
| 1457 | 4 | 02489 |
| 1 | 5 | 478 |
| 78 | 6 | - |
| 058 | 7 | 246 |
| 45 | 8 | 67 |
| 4 | 9 | 23 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 28 |
| 9 | 1 | 9 |
| 07 | 2 | 92 |
| 3246 | 3 | 3246 |
| 3 | 4 | 35 |
| 46 | 5 | - |
| 38 | 6 | 35 |
| - | 7 | 2 |
| 09 | 8 | 06 |
| 122 | 9 | 18 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 037048 | 799052 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 26119 | 30548 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 54862 | 75919 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0927602043 | 1882641365 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 14831891956799455114488452759581839 | 18430665690211358721186230289290784 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5375 | 4960 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 785483374479 | 468135140516 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 584 | 745 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 52 | 16 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 3 | 1 | 49 |
| 56 | 2 | - |
| 4 | 3 | 179 |
| 1589 | 4 | 358 |
| 4792 | 5 | 24 |
| 7 | 6 | 2 |
| 3 | 7 | 569 |
| 4 | 8 | 4 |
| 137 | 9 | 452 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 36 | 0 | - |
| 28 | 1 | 34629 |
| 59 | 2 | 136 |
| 12 | 3 | 0 |
| 18 | 4 | 58 |
| 46 | 5 | 2 |
| 122 | 6 | 059 |
| - | 7 | - |
| 4 | 8 | 14 |
| 16 | 9 | 2 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 66228 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 20468 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5230281938 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 800529863260778439042366629291 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9299759938824937 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 848159744117474431817043 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 520126567 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 30229201 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6PK4PK1PK13PK10PK8PK |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 23 | 0 | 124 |
| 0829 | 1 | 7 |
| 023589 | 2 | 0268 |
| 4 | 3 | 0278 |
| 047 | 4 | 34 |
| - | 5 | 2 |
| 26 | 6 | 678 |
| 136 | 7 | 48 |
| 2367 | 8 | 122 |
| 92 | 9 | 1292 |
Power 6/55
Kỳ #00858Thứ ba, 28/3/202318:00
Jackpot 33.425.088.600 ₫
Jackpot 2 4.007.380.800 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 33.425.088.600 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 4.007.380.800 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 423 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 9.501 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 28/3/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |