Mega 6/45
Kỳ #01019Thứ tư, 22/3/202318:00
Jackpot 28.336.399.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 28.336.399.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 27 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.226 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.102 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 22 tháng 3 năm 2023: XSDN 890591; XSCT 465465; XSST 113420; XSDNG 824487; XSKH 995942; Mega 6/45 05 08 10 15 17 41; MAX3D 715, 925; DT123 195546; Xổ số điện toán 6x36 04 05 10 20 21 34; TT4 5388; XSMB 08798.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 3K4 | Cần ThơXSCT - K4T3 | Sóc TrăngXSST - K4T3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 890591 | 465465 | 113420 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 56978 | 02287 | 19261 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 65484 | 55280 | 99101 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3284250220 | 5682033486 | 7741214337 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 61503448613525482602920385148719102 | 17759333335824963792942741336798564 | 13098488173863703096999910367318861 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6313 | 4018 | 4213 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 152538038549 | 650264712399 | 985743224014 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 521 | 524 | 023 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 04 | 87 | 93 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 22324 |
| 269 | 1 | 3 |
| 024 | 2 | 015 |
| 021 | 3 | 8 |
| 058 | 4 | 29 |
| 2 | 5 | 4 |
| - | 6 | 1 |
| 8 | 7 | 8 |
| 37 | 8 | 47 |
| 4 | 9 | 1 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 28 | 0 | 2 |
| 7 | 1 | 8 |
| 09 | 2 | 04 |
| 3 | 3 | 3 |
| 267 | 4 | 9 |
| 6 | 5 | 9 |
| 8 | 6 | 457 |
| 682 | 7 | 14 |
| 1 | 8 | 0672 |
| 459 | 9 | 29 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 1 |
| 0629 | 1 | 2347 |
| 12 | 2 | 023 |
| 1279 | 3 | 72 |
| 1 | 4 | - |
| - | 5 | 7 |
| 9 | 6 | 12 |
| 1325 | 7 | 3 |
| 9 | 8 | - |
| - | 9 | 1368 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 824487 | 995942 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 10724 | 69292 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 34437 | 90834 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0997678614 | 2488166462 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 32941822669885972321451693530561469 | 23598938222467526693905562370370954 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5974 | 3527 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 187093540980 | 075142554058 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 174 | 601 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 59 | 54 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 78 | 0 | 5 |
| 24 | 1 | 4 |
| - | 2 | 14 |
| - | 3 | 7 |
| 12572 | 4 | 1 |
| 0 | 5 | 492 |
| 67 | 6 | 692 |
| 38 | 7 | 0426 |
| - | 8 | 07 |
| 5262 | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 13 |
| 058 | 1 | - |
| 2469 | 2 | 27 |
| 09 | 3 | 4 |
| 352 | 4 | 2 |
| 57 | 5 | 142568 |
| 5 | 6 | 2 |
| 2 | 7 | 5 |
| 59 | 8 | 1 |
| - | 9 | 238 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 08798 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 75337 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2896326229 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 395441995042567810971577411622 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1142286054684869 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 845712262904594646190294 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 613479357 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 16562944 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6PS10PS2PS9PS8PS3PS11PS19PS |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 56 | 0 | 4 |
| - | 1 | 369 |
| 24 | 2 | 2692 |
| 16 | 3 | 7 |
| 04279 | 4 | 2426 |
| - | 5 | 0672 |
| 1245 | 6 | 03789 |
| 35269 | 7 | 49 |
| 69 | 8 | - |
| 12267 | 9 | 478 |
Kỳ #01019Thứ tư, 22/3/202318:00
Jackpot 28.336.399.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 28.336.399.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 27 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.226 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.102 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 22/3/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |