Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 21/3/2023
Kết quả xổ số ngày 21 tháng 3 năm 2023: XSBT 319157; XSVT 944318; XSBL 672113; XSDLK 240907; XSQNA 713617; Power 6/55 07 17 31 43 45 49 | 52; MAX3DPRO 237, 447; DT123 635655; TT4 7749; XSMB 81664.
| Đài | Bến TreXSBT - K12-T03 | Vũng TàuXSVT - 3C | Bạc LiêuXSBL - T3-K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 319157 | 944318 | 672113 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 71150 | 18479 | 00642 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 75084 | 89012 | 57116 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4008105073 | 1823052658 | 6140662448 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 79616743689433673482712729213258072 | 84275307917868414418923677355442844 | 34587564806125001568951471389945692 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5080 | 6888 | 5993 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 403425509859 | 538555835418 | 972839271939 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 053 | 591 | 396 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 64 | 07 | 61 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 528 | 0 | - |
| 8 | 1 | 6 |
| 3728 | 2 | - |
| 57 | 3 | 246 |
| 368 | 4 | - |
| - | 5 | 02379 |
| 13 | 6 | 48 |
| 5 | 7 | 223 |
| 6 | 8 | 0124 |
| 5 | 9 | - |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 7 |
| 92 | 1 | 283 |
| 1 | 2 | - |
| 8 | 3 | 0 |
| 458 | 4 | 4 |
| 78 | 5 | 48 |
| - | 6 | 7 |
| 06 | 7 | 59 |
| 1358 | 8 | 3458 |
| 7 | 9 | 12 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 58 | 0 | 6 |
| 6 | 1 | 36 |
| 49 | 2 | 78 |
| 19 | 3 | 9 |
| - | 4 | 278 |
| - | 5 | 0 |
| 019 | 6 | 18 |
| 248 | 7 | - |
| 246 | 8 | 07 |
| 39 | 9 | 2369 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 240907 | 713617 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 85234 | 18795 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 75807 | 19637 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9141698191 | 0914615024 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 42357182190679400111169397253548747 | 83031220075068312210596042484019066 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1160 | 0846 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 171943773318 | 076232309576 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 932 | 830 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 95 | 16 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 72 |
| 19 | 1 | 16892 |
| 3 | 2 | - |
| - | 3 | 2459 |
| 39 | 4 | 7 |
| 39 | 5 | 7 |
| 1 | 6 | 0 |
| 02457 | 7 | 7 |
| 1 | 8 | - |
| 123 | 9 | 145 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1324 | 0 | 47 |
| 3 | 1 | 067 |
| 6 | 2 | 4 |
| 8 | 3 | 0217 |
| 02 | 4 | 062 |
| 9 | 5 | - |
| 14267 | 6 | 26 |
| 013 | 7 | 6 |
| - | 8 | 3 |
| - | 9 | 5 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 81664 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 40033 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1893174834 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 843511120019833228869416232936 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2426405428481715 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 736898638037998513205112 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 657518832 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 61093959 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB5PT14PT8PT2PT9PT12PT |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02 | 0 | 09 |
| 356 | 1 | 258 |
| 136 | 2 | 06 |
| 326 | 3 | 12324679 |
| 356 | 4 | 8 |
| 18 | 5 | 1479 |
| 238 | 6 | 12348 |
| 35 | 7 | - |
| 146 | 8 | 56 |
| 035 | 9 | - |
Power 6/55
Kỳ #00855Thứ ba, 21/3/202318:00
Jackpot 68.288.184.300 ₫
Jackpot 2 3.322.731.050 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 68.288.184.300 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.322.731.050 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 834 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.796 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 21/3/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |