Mega 6/45
Kỳ #01016Thứ tư, 15/3/202318:00
Jackpot 21.319.497.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.319.497.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 30 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.141 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.544 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 15 tháng 3 năm 2023: XSDN 404158; XSCT 735161; XSST 916741; XSDNG 822983; XSKH 931669; Mega 6/45 11 19 23 28 34 35; MAX3D 441, 498; DT123 733004; Xổ số điện toán 6x36 14 16 17 29 30 32; TT4 0762; XSMB 67724.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 3K3 | Cần ThơXSCT - K3T3 | Sóc TrăngXSST - K3T3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 404158 | 735161 | 916741 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 76731 | 93343 | 26156 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 36787 | 32682 | 92186 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7680461991 | 2729114124 | 7493544651 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 35122175375307984764121747721861687 | 56543737754526074263650252447620556 | 77007515197956653033860701452060990 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1775 | 1180 | 9432 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 932139145071 | 057142347095 | 731625089036 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 875 | 091 | 216 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 65 | 79 | 60 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 4 |
| 2379 | 1 | 48 |
| 2 | 2 | 12 |
| - | 3 | 17 |
| 0167 | 4 | - |
| 672 | 5 | 8 |
| - | 6 | 45 |
| 382 | 7 | 14529 |
| 15 | 8 | 72 |
| 7 | 9 | 1 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 68 | 0 | - |
| 6792 | 1 | - |
| 8 | 2 | 45 |
| 426 | 3 | 4 |
| 23 | 4 | 32 |
| 279 | 5 | 6 |
| 57 | 6 | 013 |
| - | 7 | 1569 |
| - | 8 | 02 |
| 7 | 9 | 125 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2679 | 0 | 78 |
| 45 | 1 | 629 |
| 3 | 2 | 0 |
| 3 | 3 | 2356 |
| - | 4 | 1 |
| 3 | 5 | 16 |
| 123568 | 6 | 06 |
| 0 | 7 | 0 |
| 0 | 8 | 6 |
| 1 | 9 | 0 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 822983 | 931669 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 83960 | 51142 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 57073 | 41769 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1325646255 | 7353874388 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 05290216394955274263049171367175439 | 17412575943876656387974211802783261 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6401 | 2930 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 867680618130 | 682898080469 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 147 | 329 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 32 | 09 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 369 | 0 | 1 |
| 067 | 1 | 7 |
| 35 | 2 | - |
| 678 | 3 | 0292 |
| - | 4 | 7 |
| 5 | 5 | 256 |
| 57 | 6 | 013 |
| 14 | 7 | 136 |
| - | 8 | 3 |
| 32 | 9 | 0 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 89 |
| 26 | 1 | 2 |
| 14 | 2 | 1789 |
| - | 3 | 08 |
| 9 | 4 | 2 |
| - | 5 | - |
| 6 | 6 | 1693 |
| 28 | 7 | - |
| 0238 | 8 | 78 |
| 0263 | 9 | 4 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 67724 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 09458 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4291282249 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 326755878580854221926694459826 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3763174682749210 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 955876038738994915218486 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 600528250 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 35832641 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9NA8NA11NA14NA4NA5NA |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 015 | 0 | 03 |
| 24 | 1 | 02 |
| 19 | 2 | 14628 |
| 068 | 3 | 58 |
| 2457 | 4 | 14692 |
| 378 | 5 | 0482 |
| 2248 | 6 | 3 |
| - | 7 | 45 |
| 2352 | 8 | 356 |
| 42 | 9 | 2 |
Kỳ #01016Thứ tư, 15/3/202318:00
Jackpot 21.319.497.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.319.497.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 30 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.141 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.544 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 15/3/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |