Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 14/3/2023
Kết quả xổ số ngày 14 tháng 3 năm 2023: XSBT 055329; XSVT 463526; XSBL 486741; XSDLK 350407; XSQNA 396194; Power 6/55 14 15 18 20 27 35 | 31; MAX3DPRO 883, 786; DT123 753439; TT4 2357; XSMB 67879.
| Đài | Bến TreXSBT - K11-T03 | Vũng TàuXSVT - 3B | Bạc LiêuXSBL - T3-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 055329 | 463526 | 486741 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 74843 | 86853 | 64761 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 00921 | 77616 | 09343 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8834073986 | 4894446076 | 5413242518 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 14166312821314655896501613356505991 | 17463223408433579775134371656818336 | 65088569396505024032386567489674899 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1025 | 3348 | 3409 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 472552996967 | 460163278160 | 828100963716 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 426 | 138 | 101 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 04 | 87 | 45 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 4 |
| 269 | 1 | - |
| 8 | 2 | 15269 |
| 4 | 3 | - |
| 0 | 4 | 036 |
| 226 | 5 | - |
| 24689 | 6 | 1567 |
| 6 | 7 | - |
| - | 8 | 26 |
| 29 | 9 | 169 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 46 | 0 | 1 |
| 0 | 1 | 6 |
| - | 2 | 67 |
| 56 | 3 | 5678 |
| 4 | 4 | 048 |
| 37 | 5 | 3 |
| 1237 | 6 | 038 |
| 238 | 7 | 56 |
| 346 | 8 | 7 |
| - | 9 | - |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 19 |
| 0468 | 1 | 68 |
| 32 | 2 | - |
| 4 | 3 | 229 |
| - | 4 | 135 |
| 4 | 5 | 06 |
| 1592 | 6 | 1 |
| - | 7 | - |
| 18 | 8 | 18 |
| 039 | 9 | 629 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 350407 | 396194 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 95893 | 01268 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 71387 | 85720 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1060107252 | 2438176203 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 46165290751521690620268293663107858 | 41292237308321892215627475396337500 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1348 | 4225 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 430808958794 | 069574372733 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 221 | 913 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 29 | 44 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 178 |
| 023 | 1 | 6 |
| 5 | 2 | 0192 |
| 9 | 3 | 1 |
| 9 | 4 | 8 |
| 679 | 5 | 28 |
| 1 | 6 | 5 |
| 08 | 7 | 5 |
| 045 | 8 | 7 |
| 22 | 9 | 345 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 023 | 0 | 03 |
| 8 | 1 | 358 |
| 9 | 2 | 05 |
| 0136 | 3 | 037 |
| 49 | 4 | 47 |
| 129 | 5 | - |
| - | 6 | 38 |
| 34 | 7 | - |
| 16 | 8 | 1 |
| - | 9 | 245 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 67879 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 07811 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5688561063 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 646050201094533295382017481544 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7935849009204677 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 666003499239462255264141 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 561858133 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 76784009 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB15NB10NB2NB12NB1NB3NB |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12469 | 0 | 59 |
| 146 | 1 | 01 |
| 2 | 2 | 026 |
| 326 | 3 | 32589 |
| 47 | 4 | 0149 |
| 038 | 5 | 8 |
| 27 | 6 | 013 |
| 7 | 7 | 46789 |
| 357 | 8 | 5 |
| 0347 | 9 | 0 |
Power 6/55
Kỳ #00852Thứ ba, 14/3/202318:00
Jackpot 59.309.461.650 ₫
Jackpot 2 4.497.636.900 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 59.309.461.650 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 4.497.636.900 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 9 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 850 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.681 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 14/3/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |