Mega 6/45
Kỳ #01013Thứ tư, 8/3/202318:00
Jackpot 16.668.406.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.668.406.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.085 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.257 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 8 tháng 3 năm 2023: XSDN 385385; XSCT 472192; XSST 286126; XSDNG 474974; XSKH 805278; Mega 6/45 10 13 22 25 28 36; MAX3D 746, 674; DT123 108262; Xổ số điện toán 6x36 07 12 16 22 25 34; TT4 1051; XSMB 73787.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 3K2 | Cần ThơXSCT - K2T3 | Sóc TrăngXSST - K2T3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 385385 | 472192 | 286126 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 09376 | 84514 | 73595 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 67694 | 08998 | 80310 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8335977322 | 8825020666 | 8493509304 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 19110725255394043670004834957363501 | 37602749498196104531779659554293161 | 74527108674317079005669745097257308 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8687 | 1628 | 8188 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 941505492173 | 850229373265 | 405904787228 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 185 | 306 | 687 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 29 | 59 | 89 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 147 | 0 | 1 |
| 0 | 1 | 05 |
| 2 | 2 | 259 |
| 728 | 3 | - |
| 9 | 4 | 09 |
| 1282 | 5 | 9 |
| 7 | 6 | - |
| 8 | 7 | 0326 |
| - | 8 | 3527 |
| 245 | 9 | 4 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 226 |
| 362 | 1 | 4 |
| 0249 | 2 | 8 |
| - | 3 | 17 |
| 1 | 4 | 29 |
| 62 | 5 | 09 |
| 06 | 6 | 12526 |
| 3 | 7 | - |
| 29 | 8 | - |
| 45 | 9 | 28 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 17 | 0 | 458 |
| - | 1 | 0 |
| 7 | 2 | 678 |
| - | 3 | 5 |
| 07 | 4 | - |
| 039 | 5 | 9 |
| 2 | 6 | 7 |
| 268 | 7 | 0248 |
| 0278 | 8 | 789 |
| 58 | 9 | 5 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 474974 | 805278 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 12950 | 50984 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 85831 | 59937 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9266860267 | 2424488582 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 15290081867501008021043845641196256 | 51522649733032520830562552067984811 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7658 | 2581 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 338145270543 | 560120009451 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 277 | 129 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 95 | 16 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 159 | 0 | - |
| 1238 | 1 | 01 |
| - | 2 | 17 |
| 4 | 3 | 1 |
| 78 | 4 | 3 |
| 9 | 5 | 068 |
| 58 | 6 | 78 |
| 267 | 7 | 47 |
| 56 | 8 | 146 |
| - | 9 | 05 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 03 | 0 | 01 |
| 0158 | 1 | 16 |
| 28 | 2 | 259 |
| 7 | 3 | 07 |
| 48 | 4 | 4 |
| 25 | 5 | 15 |
| 1 | 6 | - |
| 3 | 7 | 389 |
| 7 | 8 | 124 |
| 27 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 73787 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 06261 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4826737696 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 250112038131012723599551405128 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8426892472564224 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 958147132690300089353073 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 905189094 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 81625902 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB10NH14NH12NH5NH3NH15NH |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 09 | 0 | 025 |
| 1683 | 1 | 1234 |
| 016 | 2 | 4268 |
| 17 | 3 | 5 |
| 1229 | 4 | - |
| 03 | 5 | 692 |
| 259 | 6 | 127 |
| 68 | 7 | 3 |
| 2 | 8 | 1379 |
| 528 | 9 | 046 |
Kỳ #01013Thứ tư, 8/3/202318:00
Jackpot 16.668.406.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.668.406.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.085 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.257 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 8/3/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |