Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 7/3/2023
Kết quả xổ số ngày 7 tháng 3 năm 2023: XSBT 445705; XSVT 271892; XSBL 953408; XSDLK 094444; XSQNA 634022; Power 6/55 08 22 25 27 39 50 | 28; MAX3DPRO 587, 955; DT123 943658; TT4 2694; XSMB 75877.
| Đài | Bến TreXSBT - K10-T03 | Vũng TàuXSVT - 3A | Bạc LiêuXSBL - T3-K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 445705 | 271892 | 953408 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 46705 | 03031 | 49570 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 13853 | 08922 | 97593 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9159447084 | 8429587431 | 7550961493 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 69247899557029594167545503032261035 | 60432427868656653469329159097179042 | 68485021174008072833195046258290270 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1726 | 4268 | 3908 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 473771780362 | 798776611490 | 567608748566 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 581 | 654 | 027 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 52 | 12 | 77 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 52 |
| 8 | 1 | - |
| 256 | 2 | 26 |
| 5 | 3 | 57 |
| 89 | 4 | 7 |
| 02359 | 5 | 0235 |
| 2 | 6 | 27 |
| 346 | 7 | 8 |
| 7 | 8 | 14 |
| - | 9 | 45 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | - |
| 3267 | 1 | 25 |
| 12349 | 2 | 2 |
| - | 3 | 122 |
| 5 | 4 | 2 |
| 19 | 5 | 4 |
| 68 | 6 | 1689 |
| 8 | 7 | 1 |
| 6 | 8 | 67 |
| 6 | 9 | 025 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 728 | 0 | 4829 |
| - | 1 | 7 |
| 8 | 2 | 7 |
| 392 | 3 | 3 |
| 07 | 4 | - |
| 8 | 5 | - |
| 67 | 6 | 6 |
| 127 | 7 | 02467 |
| 02 | 8 | 025 |
| 0 | 9 | 32 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 094444 | 634022 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 61542 | 20417 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 59012 | 16301 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7101594204 | 2282105296 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 24893284669695358896111056264744386 | 35048456754776536846101131975527099 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8946 | 4770 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 938006586202 | 023032324808 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 063 | 437 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 66 | 02 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 245 |
| - | 1 | 25 |
| 014 | 2 | - |
| 569 | 3 | - |
| 04 | 4 | 2467 |
| 01 | 5 | 38 |
| 46289 | 6 | 362 |
| 4 | 7 | - |
| 5 | 8 | 06 |
| - | 9 | 36 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 37 | 0 | 128 |
| 02 | 1 | 37 |
| 023 | 2 | 12 |
| 1 | 3 | 027 |
| - | 4 | 68 |
| 567 | 5 | 5 |
| 49 | 6 | 5 |
| 13 | 7 | 05 |
| 04 | 8 | - |
| 9 | 9 | 69 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 75877 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 08692 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8736131241 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 060558707397510525845253903248 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9565528584303314 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 466663787540200068231143 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 444841655 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 00043845 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11NK6NK4NK2NK12NK13NK |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02134 | 0 | 024 |
| 426 | 1 | 04 |
| 9 | 2 | 3 |
| 247 | 3 | 089 |
| 0148 | 4 | 0123458 |
| 45268 | 5 | 52 |
| 6 | 6 | 156 |
| 7 | 7 | 378 |
| 347 | 8 | 45 |
| 3 | 9 | 2 |
Power 6/55
Kỳ #00849Thứ ba, 7/3/202318:00
Jackpot 52.053.289.050 ₫
Jackpot 2 3.691.395.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 52.053.289.050 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.691.395.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 846 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.361 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 7/3/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |