Mega 6/45
Kỳ #01010Thứ tư, 1/3/202318:00
Jackpot 96.767.240.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 2 | 48.383.620.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 59 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 3.101 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 48.675 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 1 tháng 3 năm 2023: XSDN 731066; XSCT 874314; XSST 169898; XSDNG 215015; XSKH 139727; Mega 6/45 13 14 29 33 38 43; MAX3D 951, 271; DT123 876130; Xổ số điện toán 6x36 05 10 11 13 26 36; TT4 8396; XSMB 76102.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 3K1 | Cần ThơXSCT - K1T3 | Sóc TrăngXSST - K1T3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 731066 | 874314 | 169898 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 06781 | 90954 | 32468 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 62377 | 24963 | 69451 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8006566128 | 3851305181 | 2204442794 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 18847368837264287425320127655254486 | 46116248459998747546325003702415084 | 81004294103849764170696396003021370 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3292 | 4556 | 7286 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 898036185242 | 459486225321 | 909399816668 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 501 | 123 | 981 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 60 | 69 | 52 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 68 | 0 | 1 |
| 08 | 1 | 28 |
| 14259 | 2 | 58 |
| 8 | 3 | - |
| - | 4 | 227 |
| 26 | 5 | 2 |
| 68 | 6 | 056 |
| 47 | 7 | 7 |
| 12 | 8 | 0136 |
| - | 9 | 2 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 0 |
| 28 | 1 | 346 |
| 2 | 2 | 1234 |
| 126 | 3 | - |
| 12589 | 4 | 56 |
| 4 | 5 | 46 |
| 145 | 6 | 39 |
| 8 | 7 | - |
| - | 8 | 147 |
| 6 | 9 | 4 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1372 | 0 | 4 |
| 582 | 1 | 0 |
| 5 | 2 | - |
| 9 | 3 | 09 |
| 049 | 4 | 4 |
| - | 5 | 12 |
| 8 | 6 | 82 |
| 9 | 7 | 02 |
| 629 | 8 | 126 |
| 3 | 9 | 3478 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 215015 | 139727 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 58791 | 06889 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 70896 | 59677 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3289702664 | 0827477453 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 28202311704283383238202072473898907 | 03688511814204933530323348055950432 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2437 | 6857 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 593037176058 | 933248959215 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 330 | 388 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 55 | 84 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 327 | 0 | 272 |
| 9 | 1 | 57 |
| 0 | 2 | - |
| 3 | 3 | 023782 |
| 6 | 4 | - |
| 15 | 5 | 58 |
| 9 | 6 | 4 |
| 02139 | 7 | 0 |
| 325 | 8 | - |
| - | 9 | 167 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | - |
| 8 | 1 | 5 |
| 32 | 2 | 7 |
| 5 | 3 | 0224 |
| 378 | 4 | 9 |
| 19 | 5 | 379 |
| - | 6 | - |
| 257 | 7 | 47 |
| 82 | 8 | 14829 |
| 458 | 9 | 5 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 76102 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 46493 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5275289477 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 834383441805049521597489683492 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9964853499756493 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 064230977803939136916359 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 750265946 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 55927012 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9NS1NS2NS11NS7NS3NS |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 57 | 0 | 23 |
| 92 | 1 | 28 |
| 014592 | 2 | - |
| 092 | 3 | 48 |
| 36 | 4 | 269 |
| 567 | 5 | 02592 |
| 49 | 6 | 45 |
| 79 | 7 | 057 |
| 13 | 8 | - |
| 452 | 9 | 12223267 |
Kỳ #01010Thứ tư, 1/3/202318:00
Jackpot 96.767.240.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 2 | 48.383.620.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 59 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 3.101 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 48.675 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 1/3/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |