Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 28/2/2023
Kết quả xổ số ngày 28 tháng 2 năm 2023: XSBT 803738; XSVT 957411; XSBL 514645; XSDLK 731319; XSQNA 200702; Power 6/55 02 13 14 30 43 55 | 22; MAX3DPRO 600, 942; DT123 022949; TT4 2347; XSMB 55827.
| Đài | Bến TreXSBT - K09-T02 | Vũng TàuXSVT - 2D | Bạc LiêuXSBL - T2-K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 803738 | 957411 | 514645 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 12850 | 20998 | 40885 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 87863 | 97828 | 56588 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5228600548 | 8931416511 | 5559014423 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 88046583203025088434405090336897830 | 02101496369692893746423099412554072 | 79287484538673586424183217833256434 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9361 | 1705 | 4694 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 197432548354 | 467685420254 | 440986910953 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 276 | 414 | 656 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 16 | 58 | 14 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2352 | 0 | 9 |
| 6 | 1 | 6 |
| - | 2 | 0 |
| 6 | 3 | 048 |
| 3527 | 4 | 68 |
| - | 5 | 0242 |
| 1478 | 6 | 138 |
| - | 7 | 46 |
| 346 | 8 | 6 |
| 0 | 9 | - |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 159 |
| 012 | 1 | 1242 |
| 47 | 2 | 582 |
| - | 3 | 6 |
| 125 | 4 | 26 |
| 02 | 5 | 48 |
| 347 | 6 | - |
| - | 7 | 26 |
| 2259 | 8 | - |
| 0 | 9 | 8 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 9 |
| 29 | 1 | 4 |
| 3 | 2 | 134 |
| 252 | 3 | 245 |
| 1239 | 4 | 5 |
| 348 | 5 | 326 |
| 5 | 6 | - |
| 8 | 7 | - |
| 8 | 8 | 578 |
| 0 | 9 | 014 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 731319 | 200702 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 58899 | 92008 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 63662 | 39604 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6711002849 | 9926176476 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 09866678452933321053006090550633114 | 17443879584855913651157786051967777 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8615 | 1534 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 478481353494 | 187933597508 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 532 | 188 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 99 | 23 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 69 |
| - | 1 | 0459 |
| 36 | 2 | - |
| 35 | 3 | 235 |
| 189 | 4 | 59 |
| 134 | 5 | 3 |
| 06 | 6 | 26 |
| - | 7 | - |
| - | 8 | 4 |
| 01492 | 9 | 492 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 2482 |
| 56 | 1 | 9 |
| 0 | 2 | 3 |
| 24 | 3 | 4 |
| 03 | 4 | 3 |
| - | 5 | 1892 |
| 7 | 6 | 1 |
| 7 | 7 | 6789 |
| 02578 | 8 | 8 |
| 1527 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 55827 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 39977 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2071542892 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 885464955801604225894432477100 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5489239088895750 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 300471600142960442889465 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 590700105 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 36605811 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB2NT7NT10NT8NT14NT12NT |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0256292 | 0 | 02435 |
| 1 | 1 | 15 |
| 49 | 2 | 47 |
| - | 3 | 6 |
| 032 | 4 | 26 |
| 016 | 5 | 082 |
| 34 | 6 | 025 |
| 27 | 7 | 7 |
| 528 | 8 | 893 |
| 83 | 9 | 022 |
Power 6/55
Kỳ #00846Thứ ba, 28/2/202318:00
Jackpot 45.830.729.550 ₫
Jackpot 2 4.144.011.550 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 45.830.729.550 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 1 | 4.144.011.550 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 6 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 569 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 12.437 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 28/2/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |