Mega 6/45
Kỳ #01007Thứ tư, 22/2/202318:00
Jackpot 72.458.330.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 72.458.330.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 51 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.338 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 39.630 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 22 tháng 2 năm 2023: XSDN 437472; XSCT 882249; XSST 770121; XSDNG 256805; XSKH 163641; Mega 6/45 08 16 22 23 28 38; MAX3D 728, 489; DT123 199683; Xổ số điện toán 6x36 01 06 10 13 16 22; TT4 9954; XSMB 31357.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 2K4 | Cần ThơXSCT - K4T2 | Sóc TrăngXSST - K4T2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 437472 | 882249 | 770121 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 10095 | 71453 | 95039 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 72350 | 77806 | 51928 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9166672801 | 2385312282 | 5526381493 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 01328693465294094393143303057598924 | 90349437813013057200244995964178719 | 31769825180821732496008947602383340 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6801 | 1202 | 9743 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 866023888716 | 822307812912 | 810881830642 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 994 | 760 | 513 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 76 | 45 | 39 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3456 | 0 | 12 |
| 02 | 1 | 6 |
| 7 | 2 | 48 |
| 9 | 3 | 0 |
| 29 | 4 | 06 |
| 79 | 5 | 0 |
| 1467 | 6 | 06 |
| - | 7 | 256 |
| 28 | 8 | 8 |
| - | 9 | 345 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 036 | 0 | 026 |
| 482 | 1 | 29 |
| 018 | 2 | 3 |
| 252 | 3 | 0 |
| - | 4 | 1592 |
| 4 | 5 | 32 |
| 0 | 6 | 0 |
| - | 7 | - |
| - | 8 | 122 |
| 1429 | 9 | 9 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 8 |
| 2 | 1 | 378 |
| 4 | 2 | 138 |
| 124689 | 3 | 92 |
| 9 | 4 | 023 |
| - | 5 | - |
| 9 | 6 | 39 |
| 1 | 7 | - |
| 012 | 8 | 3 |
| 326 | 9 | 346 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 256805 | 163641 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 00281 | 74576 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 78096 | 78718 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4676542298 | 9538780041 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 90643919057005397396910998526155091 | 31354809905853122464580536643967828 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6539 | 0344 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 864735198025 | 085115782302 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 825 | 529 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 06 | 24 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 526 |
| 689 | 1 | 9 |
| - | 2 | 52 |
| 45 | 3 | 9 |
| - | 4 | 37 |
| 02226 | 5 | 3 |
| 092 | 6 | 15 |
| 4 | 7 | - |
| 9 | 8 | 1 |
| 139 | 9 | 16289 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 2 |
| 3425 | 1 | 8 |
| 0 | 2 | 489 |
| 5 | 3 | 19 |
| 2456 | 4 | 124 |
| - | 5 | 134 |
| 7 | 6 | 4 |
| 8 | 7 | 68 |
| 127 | 8 | 7 |
| 23 | 9 | 0 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 31357 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 31928 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4289840056 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 166017881023130095523497872962 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3230074430622117 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 771158519109579947790060 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 956699903 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 80874409 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB8MA11MA9MA1MA12MA5MA |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 13268 | 0 | 1392 |
| 015 | 1 | 017 |
| 562 | 2 | 8 |
| 0 | 3 | 02 |
| 42 | 4 | 42 |
| - | 5 | 12627 |
| 52 | 6 | 022 |
| 158 | 7 | 89 |
| 279 | 8 | 07 |
| 02792 | 9 | 892 |
Kỳ #01007Thứ tư, 22/2/202318:00
Jackpot 72.458.330.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 72.458.330.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 51 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.338 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 39.630 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 22/2/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |