Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 21/2/2023
Kết quả xổ số ngày 21 tháng 2 năm 2023: XSBT 152303; XSVT 389786; XSBL 076007; XSDLK 011325; XSQNA 667951; Power 6/55 04 12 15 21 30 44 | 05; MAX3DPRO 279, 603; DT123 578872; TT4 8276; XSMB 90781.
| Đài | Bến TreXSBT - K08-T02 | Vũng TàuXSVT - 2C | Bạc LiêuXSBL - T2-K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 152303 | 389786 | 076007 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 16922 | 35168 | 25423 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 86719 | 25566 | 59719 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8732187225 | 2454487718 | 0539072731 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 74231415745140011225215269334300184 | 05690919565023662048424933775030041 | 78371867020018847661632235969923342 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3033 | 2049 | 5056 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 884097789394 | 393287306223 | 474949093962 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 645 | 749 | 631 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 64 | 74 | 14 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 04 | 0 | 03 |
| 23 | 1 | 9 |
| 2 | 2 | 12526 |
| 034 | 3 | 13 |
| 6789 | 4 | 035 |
| 224 | 5 | - |
| 2 | 6 | 4 |
| - | 7 | 48 |
| 7 | 8 | 4 |
| 1 | 9 | 4 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 359 | 0 | - |
| 4 | 1 | 8 |
| 3 | 2 | 3 |
| 29 | 3 | 026 |
| 47 | 4 | 14892 |
| - | 5 | 06 |
| 3568 | 6 | 68 |
| - | 7 | 4 |
| 146 | 8 | 6 |
| 42 | 9 | 03 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 279 |
| 3267 | 1 | 49 |
| 046 | 2 | 32 |
| 22 | 3 | 12 |
| 1 | 4 | 29 |
| - | 5 | 6 |
| 5 | 6 | 12 |
| 0 | 7 | 1 |
| 8 | 8 | 8 |
| 0149 | 9 | 09 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 011325 | 667951 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 59167 | 52475 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 22916 | 55063 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9691326734 | 9139145810 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 40809831172848163779622045348731091 | 88307206646849377518215561672800389 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4466 | 6123 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 657660516139 | 234638994154 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 783 | 258 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 46 | 14 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 49 |
| 589 | 1 | 367 |
| - | 2 | 5 |
| 18 | 3 | 49 |
| 03 | 4 | 6 |
| 2 | 5 | 1 |
| 1467 | 6 | 67 |
| 168 | 7 | 69 |
| - | 8 | 137 |
| 037 | 9 | 1 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 7 |
| 59 | 1 | 048 |
| - | 2 | 38 |
| 269 | 3 | - |
| 156 | 4 | 6 |
| 7 | 5 | 1468 |
| 45 | 6 | 34 |
| 0 | 7 | 5 |
| 125 | 8 | 9 |
| 89 | 9 | 139 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 90781 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 00175 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2088990010 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 740175408656167998088748243934 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7062078675925032 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 601739101657014739430060 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 762116835 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 08748210 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB10MB2MB3MB6MB11MB9MB |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 136 | 0 | 82 |
| 8 | 1 | 03672 |
| 362829 | 2 | - |
| 4 | 3 | 245 |
| 37 | 4 | 37 |
| 37 | 5 | 7 |
| 182 | 6 | 0227 |
| 12456 | 7 | 45 |
| 02 | 8 | 122629 |
| 8 | 9 | 2 |
Power 6/55
Kỳ #00843Thứ ba, 21/2/202318:00
Jackpot 40.163.155.050 ₫
Jackpot 2 3.514.281.050 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 40.163.155.050 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.514.281.050 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 758 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.170 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 21/2/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |