Mega 6/45
Kỳ #00998Thứ tư, 1/2/202318:00
Jackpot 25.270.714.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 25.270.714.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 22 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.084 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.505 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 1 tháng 2 năm 2023: XSDN 717484; XSCT 173861; XSST 595292; XSDNG 174378; XSKH 796653; Mega 6/45 16 21 27 29 34 44; MAX3D 337, 643; DT123 864909; Xổ số điện toán 6x36 03 08 12 14 23 24; TT4 4869; XSMB 34838.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 2K1 | Cần ThơXSCT - K1T2 | Sóc TrăngXSST - K1T2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 717484 | 173861 | 595292 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 38994 | 40747 | 47194 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 09700 | 05630 | 62246 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0797889860 | 4359131990 | 7903294805 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 09879521468322336541098667481250734 | 91656678312611371987790979235702623 | 67369584201260323380571677231173567 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9951 | 4427 | 0504 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 829793717246 | 406373009301 | 269792884085 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 835 | 267 | 477 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 07 | 18 | 05 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 06 | 0 | 07 |
| 457 | 1 | 2 |
| 1 | 2 | 3 |
| 2 | 3 | 45 |
| 389 | 4 | 162 |
| 3 | 5 | 1 |
| 426 | 6 | 06 |
| 09 | 7 | 189 |
| 7 | 8 | 4 |
| 7 | 9 | 47 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 039 | 0 | 01 |
| 0369 | 1 | 38 |
| - | 2 | 37 |
| 126 | 3 | 01 |
| - | 4 | 7 |
| - | 5 | 67 |
| 5 | 6 | 137 |
| 245689 | 7 | - |
| 1 | 8 | 7 |
| - | 9 | 017 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 28 | 0 | 3452 |
| 1 | 1 | 1 |
| 39 | 2 | 0 |
| 0 | 3 | 2 |
| 09 | 4 | 6 |
| 028 | 5 | - |
| 4 | 6 | 729 |
| 6279 | 7 | 7 |
| 8 | 8 | 058 |
| 6 | 9 | 247 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 174378 | 796653 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 41271 | 32244 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 42236 | 58726 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3691779633 | 4846164982 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 88046546031725564971305508728624855 | 00655430713731898316476555407513997 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3592 | 9339 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 442129971332 | 101616804157 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 040 | 666 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 31 | 68 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 45 | 0 | 3 |
| 2372 | 1 | 7 |
| 39 | 2 | 1 |
| 03 | 3 | 1236 |
| - | 4 | 06 |
| 52 | 5 | 052 |
| 348 | 6 | - |
| 19 | 7 | 128 |
| 7 | 8 | 6 |
| - | 9 | 27 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | - |
| 67 | 1 | 628 |
| 8 | 2 | 6 |
| 5 | 3 | 9 |
| 4 | 4 | 4 |
| 527 | 5 | 3527 |
| 1226 | 6 | 168 |
| 59 | 7 | 15 |
| 16 | 8 | 02 |
| 3 | 9 | 7 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 34838 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 29989 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6428565938 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 548359464882384402927091801062 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8441146809165129 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 646350377184231231656247 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 042076709 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 74546106 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4LA6LA12LA10LA1LA15LA |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 69 |
| 46 | 1 | 268 |
| 1469 | 2 | 9 |
| 6 | 3 | 5782 |
| 5782 | 4 | 1278 |
| 368 | 5 | 4 |
| 017 | 6 | 12358 |
| 34 | 7 | 46 |
| 13246 | 8 | 4259 |
| 028 | 9 | 2 |
Kỳ #00998Thứ tư, 1/2/202318:00
Jackpot 25.270.714.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 25.270.714.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 22 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.084 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.505 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 1/2/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |