Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 31/1/2023
Kết quả xổ số ngày 31 tháng 1 năm 2023: XSBT 598862; XSVT 566289; XSBL 003053; XSDLK 950276; XSQNA 156252; Power 6/55 10 11 31 32 38 52 | 05; MAX3DPRO 778, 419; DT123 836540; TT4 5154; XSMB 30061.
| Đài | Bến TreXSBT - K05-T01 | Vũng TàuXSVT - 1E | Bạc LiêuXSBL - T1-K5 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 598862 | 566289 | 003053 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 90397 | 01558 | 87280 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 23548 | 45999 | 46410 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5873461746 | 6447558055 | 9268740556 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 66115178621319569122630785700949119 | 55361363574500174609740316312478477 | 00024618185080951295156413189617420 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6073 | 4549 | 5478 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 776550987390 | 440923638962 | 077206710899 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 429 | 681 | 762 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 38 | 12 | 79 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 9 |
| - | 1 | 59 |
| 262 | 2 | 29 |
| 7 | 3 | 48 |
| 3 | 4 | 68 |
| 169 | 5 | - |
| 4 | 6 | 225 |
| 9 | 7 | 38 |
| 3479 | 8 | - |
| 012 | 9 | 0578 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 192 |
| 0368 | 1 | 2 |
| 16 | 2 | 4 |
| 6 | 3 | 1 |
| 2 | 4 | 9 |
| 57 | 5 | 578 |
| - | 6 | 123 |
| 57 | 7 | 57 |
| 5 | 8 | 19 |
| 02489 | 9 | 9 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 128 | 0 | 9 |
| 47 | 1 | 08 |
| 67 | 2 | 04 |
| 5 | 3 | - |
| 2 | 4 | 1 |
| 9 | 5 | 36 |
| 59 | 6 | 2 |
| 8 | 7 | 1289 |
| 17 | 8 | 07 |
| 079 | 9 | 569 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 950276 | 156252 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 14596 | 52115 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 00237 | 16606 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6993906518 | 3936360079 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 58190556363740487544826211316460742 | 39786698857795639092067720761053098 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2646 | 9305 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 982345495158 | 425446267940 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 881 | 281 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 48 | 47 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 4 |
| 28 | 1 | 8 |
| 4 | 2 | 13 |
| 2 | 3 | 679 |
| 046 | 4 | 24689 |
| - | 5 | 8 |
| 3479 | 6 | 4 |
| 3 | 7 | 6 |
| 145 | 8 | 1 |
| 34 | 9 | 06 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 14 | 0 | 56 |
| 8 | 1 | 05 |
| 579 | 2 | 6 |
| 6 | 3 | - |
| 5 | 4 | 07 |
| 018 | 5 | 246 |
| 0258 | 6 | 3 |
| 4 | 7 | 29 |
| 9 | 8 | 156 |
| 7 | 9 | 28 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 30061 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 21284 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9520118959 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 393718582324941220362247718709 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1081862232160868 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 890856753757029064213461 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 940315055 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 07152049 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11LB13LB2LB19LB15LB5LB1LB9LB |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 249 | 0 | 1789 |
| 0246278 | 1 | 526 |
| 2 | 2 | 0123 |
| 2 | 3 | 6 |
| 8 | 4 | 019 |
| 1257 | 5 | 579 |
| 13 | 6 | 128 |
| 057 | 7 | 157 |
| 06 | 8 | 14 |
| 045 | 9 | 0 |
Power 6/55
Kỳ #00834Thứ ba, 31/1/202318:00
Jackpot 73.618.027.050 ₫
Jackpot 2 3.419.341.800 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 73.618.027.050 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.419.341.800 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.571 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 28.703 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 31/1/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |