Mega 6/45
Kỳ #00988Thứ tư, 4/1/202318:00
Jackpot 42.607.722.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 42.607.722.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 43 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.570 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 25.848 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 4 tháng 1 năm 2023: XSDN 357105; XSCT 444232; XSST 713865; XSDNG 183890; XSKH 572718; Mega 6/45 03 05 07 37 39 42; MAX3D 376, 297; DT123 233897; Xổ số điện toán 6x36 05 18 19 20 25 28; TT4 0421; XSMB 75757.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 1K1 | Cần ThơXSCT - K1T1 | Sóc TrăngXSST - K1T1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 357105 | 444232 | 713865 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 75584 | 86543 | 10720 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 63931 | 76766 | 32948 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9655311411 | 4161874878 | 1094017892 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 85207713976277843017577421802882489 | 04649661278711052165927215884084922 | 54772894494987768263285933455396610 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3420 | 4331 | 7258 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 065183555328 | 099664539276 | 555298459505 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 024 | 000 | 910 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 58 | 56 | 89 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 57 |
| 135 | 1 | 17 |
| 4 | 2 | 0482 |
| 5 | 3 | 1 |
| 28 | 4 | 2 |
| 05 | 5 | 1358 |
| - | 6 | - |
| 019 | 7 | 8 |
| 2257 | 8 | 49 |
| 8 | 9 | 7 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 014 | 0 | 0 |
| 23 | 1 | 08 |
| 23 | 2 | 127 |
| 45 | 3 | 12 |
| - | 4 | 039 |
| 6 | 5 | 36 |
| 5679 | 6 | 56 |
| 2 | 7 | 68 |
| 17 | 8 | - |
| 4 | 9 | 6 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1224 | 0 | 5 |
| - | 1 | 02 |
| 579 | 2 | 0 |
| 569 | 3 | - |
| - | 4 | 0589 |
| 046 | 5 | 238 |
| - | 6 | 35 |
| 7 | 7 | 27 |
| 45 | 8 | 9 |
| 48 | 9 | 23 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 183890 | 572718 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 20693 | 86655 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 58698 | 38852 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7753578857 | 4819633335 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 11827054682285496457935923511348913 | 84160334128843084858742899475105396 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6675 | 9364 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 784983029731 | 893587623623 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 211 | 470 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 41 | 12 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 2 |
| 134 | 1 | 132 |
| 09 | 2 | 7 |
| 129 | 3 | 15 |
| 5 | 4 | 19 |
| 37 | 5 | 472 |
| - | 6 | 8 |
| 252 | 7 | 5 |
| 69 | 8 | - |
| 4 | 9 | 0238 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 367 | 0 | - |
| 5 | 1 | 228 |
| 1256 | 2 | 3 |
| 2 | 3 | 052 |
| 6 | 4 | - |
| 325 | 5 | 1258 |
| 92 | 6 | 024 |
| - | 7 | 0 |
| 15 | 8 | 9 |
| 8 | 9 | 62 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 75757 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 40631 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5632649667 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 351795010527248591076008212549 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5039383146907943 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 709432076892775711328909 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 970784420 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 14837925 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6KF10KF5KF13KF14KF2KF |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 279 | 0 | 5729 |
| 32 | 1 | 4 |
| 389 | 2 | 056 |
| 48 | 3 | 1229 |
| 189 | 4 | 389 |
| 02 | 5 | 72 |
| 2 | 6 | 7 |
| 02526 | 7 | 092 |
| 4 | 8 | 234 |
| 03472 | 9 | 024 |
Kỳ #00988Thứ tư, 4/1/202318:00
Jackpot 42.607.722.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 42.607.722.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 43 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.570 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 25.848 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 4/1/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |