Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 3/1/2023
Kết quả xổ số ngày 3 tháng 1 năm 2023: XSBT 144979; XSVT 045594; XSBL 558222; XSDLK 641776; XSQNA 587977; Power 6/55 09 13 24 43 47 48 | 18; MAX3DPRO 903, 825; DT123 192693; TT4 2201; XSMB 25649.
| Đài | Bến TreXSBT - K01-T01 | Vũng TàuXSVT - 1A | Bạc LiêuXSBL - T1-K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 144979 | 045594 | 558222 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 05222 | 33388 | 37749 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 40483 | 47240 | 49082 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0404472042 | 5387578573 | 2856493789 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 39124555366041160907832250416356326 | 85641556857757803739019207495764331 | 20214430738985158910323761195002388 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9619 | 6489 | 9985 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 706334128728 | 182699082235 | 248238602674 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 422 | 108 | 180 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 08 | 93 | 41 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 78 |
| 1 | 1 | 129 |
| 1224 | 2 | 224568 |
| 628 | 3 | 6 |
| 24 | 4 | 24 |
| 2 | 5 | - |
| 23 | 6 | 32 |
| 0 | 7 | 9 |
| 02 | 8 | 3 |
| 17 | 9 | - |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 24 | 0 | 82 |
| 34 | 1 | - |
| - | 2 | 06 |
| 79 | 3 | 159 |
| 9 | 4 | 01 |
| 378 | 5 | 7 |
| 2 | 6 | - |
| 5 | 7 | 358 |
| 0278 | 8 | 589 |
| 38 | 9 | 34 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1568 | 0 | - |
| 45 | 1 | 04 |
| 282 | 2 | 2 |
| 7 | 3 | - |
| 167 | 4 | 19 |
| 8 | 5 | 01 |
| 7 | 6 | 04 |
| - | 7 | 346 |
| 8 | 8 | 022589 |
| 48 | 9 | - |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 641776 | 587977 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 51560 | 43375 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 83710 | 80955 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9880902394 | 4340739942 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 23471981377456991527320676966428131 | 35728992916156906186598716859471963 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7838 | 5298 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 076137838080 | 499504534783 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 282 | 172 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 89 | 06 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 168 | 0 | 9 |
| 367 | 1 | 0 |
| 8 | 2 | 7 |
| 8 | 3 | 178 |
| 69 | 4 | - |
| - | 5 | - |
| 7 | 6 | 01479 |
| 236 | 7 | 16 |
| 3 | 8 | 0239 |
| 068 | 9 | 4 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 67 |
| 79 | 1 | - |
| 47 | 2 | 8 |
| 568 | 3 | - |
| 9 | 4 | 2 |
| 579 | 5 | 35 |
| 08 | 6 | 39 |
| 07 | 7 | 1257 |
| 29 | 8 | 36 |
| 6 | 9 | 1458 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 25649 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 31843 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6377630341 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 770265203169174104208524847765 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7724925049781010 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 445520080620788555654045 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 554144596 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 42518172 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14KG8KG15KG5KG1KG3KG |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1225 | 0 | 8 |
| 3458 | 1 | 0 |
| 47 | 2 | 0246 |
| 4 | 3 | 1 |
| 2457 | 4 | 1234589 |
| 45628 | 5 | 0145 |
| 279 | 6 | 52 |
| - | 7 | 2468 |
| 047 | 8 | 15 |
| 4 | 9 | 6 |
Power 6/55
Kỳ #00823Thứ ba, 3/1/202318:00
Jackpot 45.442.629.750 ₫
Jackpot 2 3.250.145.750 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 45.442.629.750 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.250.145.750 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 15 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 720 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.390 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 3/1/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |