Mega 6/45
Kỳ #00967Thứ tư, 16/11/202218:00
Jackpot 13.531.338.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.531.338.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 900 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.111 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 16 tháng 11 năm 2022: XSDN 438889; XSCT 773544; XSST 289076; XSDNG 773808; XSKH 226848; Mega 6/45 02 03 12 32 35 44; MAX3D 242, 785; DT123 065212; Xổ số điện toán 6x36 20 21 28 33 34 36; TT4 3150; XSMB 50578.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 11K3 | Cần ThơXSCT - K3T11 | Sóc TrăngXSST - T11K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 438889 | 773544 | 289076 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 45806 | 54507 | 69778 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 12249 | 93341 | 20708 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4062686840 | 8825402223 | 7070353211 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 06626714594439079043461110084155145 | 96387872366389996654641804936640940 | 65784868767773770501416371223473935 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0457 | 4719 | 5463 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 696231407102 | 083056384402 | 774146938140 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 122 | 749 | 394 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 91 | 91 | 01 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 429 | 0 | 26 |
| 149 | 1 | 1 |
| 026 | 2 | 262 |
| 4 | 3 | - |
| - | 4 | 021359 |
| 4 | 5 | 79 |
| 022 | 6 | 2 |
| 5 | 7 | - |
| - | 8 | 9 |
| 458 | 9 | 01 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 348 | 0 | 27 |
| 49 | 1 | 9 |
| 0 | 2 | 3 |
| 2 | 3 | 068 |
| 452 | 4 | 0149 |
| - | 5 | 42 |
| 36 | 6 | 6 |
| 08 | 7 | - |
| 3 | 8 | 07 |
| 149 | 9 | 19 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 1238 |
| 0214 | 1 | 1 |
| - | 2 | - |
| 069 | 3 | 4572 |
| 389 | 4 | 01 |
| 3 | 5 | - |
| 72 | 6 | 3 |
| 32 | 7 | 628 |
| 07 | 8 | 4 |
| - | 9 | 34 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 773808 | 226848 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 49653 | 91458 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 53363 | 86937 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2492692253 | 2286290144 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 36096569511973082897197883406006210 | 58377678070231039022266922026937940 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8226 | 1435 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 757541529507 | 466212991593 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 958 | 818 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 23 | 62 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 136 | 0 | 78 |
| 5 | 1 | 0 |
| 5 | 2 | 362 |
| 2526 | 3 | 0 |
| - | 4 | - |
| 7 | 5 | 12328 |
| 229 | 6 | 03 |
| 09 | 7 | 5 |
| 058 | 8 | 8 |
| - | 9 | 67 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 14 | 0 | 7 |
| - | 1 | 08 |
| 2639 | 2 | 2 |
| 9 | 3 | 57 |
| 4 | 4 | 048 |
| 3 | 5 | 8 |
| - | 6 | 239 |
| 037 | 7 | 7 |
| 145 | 8 | - |
| 69 | 9 | 239 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 50578 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 44533 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5158919352 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 367310045582986679518818208371 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7155667349834003 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 103971820280444567251225 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 031657500 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 94537058 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1GQ6GQ14GQ11GQ10GQ3GQ |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 078 | 0 | 03 |
| 3257 | 1 | - |
| 582 | 2 | 52 |
| 03578 | 3 | 1239 |
| 9 | 4 | 5 |
| 22452 | 5 | 1235278 |
| 8 | 6 | - |
| 5 | 7 | 0138 |
| 57 | 8 | 022369 |
| 38 | 9 | 4 |
Kỳ #00967Thứ tư, 16/11/202218:00
Jackpot 13.531.338.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.531.338.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 900 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.111 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 16/11/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |