Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 15/11/2022
Kết quả xổ số ngày 15 tháng 11 năm 2022: XSBT 114966; XSVT 849725; XSBL 465755; XSDLK 139769; XSQNA 502884; Power 6/55 04 20 26 36 47 51 | 33; MAX3DPRO 684, 388; DT123 159522; TT4 9242; XSMB 91006.
| Đài | Bến TreXSBT - K46-T11 | Vũng TàuXSVT - 11C | Bạc LiêuXSBL - T11-K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 114966 | 849725 | 465755 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 21744 | 50350 | 13862 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 63555 | 36050 | 34856 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5413263104 | 9353146699 | 0965351804 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 47966891527033919578005274676209801 | 73920454594440534417858699638410348 | 31507724853518861395887646001949619 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4079 | 9703 | 7443 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 429600360990 | 234763994276 | 460097806103 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 486 | 342 | 637 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 97 | 38 | 48 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 14 |
| 0 | 1 | - |
| 356 | 2 | 7 |
| - | 3 | 269 |
| 04 | 4 | 4 |
| 5 | 5 | 25 |
| 36289 | 6 | 262 |
| 29 | 7 | 89 |
| 7 | 8 | 6 |
| 37 | 9 | 067 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 252 | 0 | 35 |
| 3 | 1 | 7 |
| 4 | 2 | 05 |
| 0 | 3 | 18 |
| 8 | 4 | 278 |
| 02 | 5 | 029 |
| 7 | 6 | 9 |
| 14 | 7 | 6 |
| 34 | 8 | 4 |
| 5692 | 9 | 92 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 08 | 0 | 0347 |
| - | 1 | 92 |
| 6 | 2 | - |
| 045 | 3 | 7 |
| 06 | 4 | 38 |
| 589 | 5 | 356 |
| 5 | 6 | 24 |
| 03 | 7 | - |
| 48 | 8 | 058 |
| 12 | 9 | 5 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 139769 | 502884 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 55423 | 53976 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 98317 | 52404 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5643328154 | 4472866149 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 43806392513160646182944730475701417 | 81923439129478848018012289224189387 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4456 | 2140 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 510304228466 | 120199557145 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 141 | 853 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 22 | 63 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 362 |
| 45 | 1 | 72 |
| 228 | 2 | 223 |
| 0237 | 3 | 3 |
| 5 | 4 | 1 |
| - | 5 | 1467 |
| 0256 | 6 | 69 |
| 125 | 7 | 3 |
| - | 8 | 2 |
| 6 | 9 | - |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 14 |
| 04 | 1 | 28 |
| 1 | 2 | 382 |
| 256 | 3 | - |
| 08 | 4 | 0159 |
| 45 | 5 | 35 |
| 7 | 6 | 3 |
| 8 | 7 | 6 |
| 1228 | 8 | 478 |
| 4 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 91006 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 22362 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0049725741 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 837807177683219793102555928409 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6094411443584970 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 270420161614017834113799 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 574202404 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 02575082 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6GS5GS9GS13GS3GS1GS |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1578 | 0 | 224269 |
| 14 | 1 | 014269 |
| 0268 | 2 | - |
| - | 3 | - |
| 021279 | 4 | 1 |
| - | 5 | 0789 |
| 017 | 6 | 2 |
| 59 | 7 | 0468 |
| 57 | 8 | 02 |
| 0159 | 9 | 479 |
Power 6/55
Kỳ #00802Thứ ba, 15/11/202218:00
Jackpot 76.296.698.850 ₫
Jackpot 2 3.739.374.550 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 76.296.698.850 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 1 | 3.739.374.550 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 982 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.877 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 15/11/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |