Mega 6/45
Kỳ #00958Thứ tư, 26/10/202218:00
Jackpot 31.027.945.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 31.027.945.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.178 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.480 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 26 tháng 10 năm 2022: XSDN 448309; XSCT 000344; XSST 443482; XSDNG 052051; XSKH 849868; Mega 6/45 02 03 10 15 31 36; MAX3D 378, 997; DT123 826414; Xổ số điện toán 6x36 01 09 25 27 28 30; TT4 4390; XSMB 19739.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 10K4 | Cần ThơXSCT - K4T10 | Sóc TrăngXSST - T10K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 448309 | 000344 | 443482 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 84074 | 36523 | 50922 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 54080 | 19417 | 74157 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7222275179 | 2119406155 | 5245263745 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 53229221578012819532393306932894284 | 29818648709595537773249936069563041 | 37878958655710280043931254574202580 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8164 | 6884 | 2805 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 941630188292 | 536388681681 | 416712359351 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 890 | 228 | 336 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 12 | 97 | 52 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 389 | 0 | 9 |
| - | 1 | 268 |
| 1239 | 2 | 2829 |
| - | 3 | 02 |
| 678 | 4 | - |
| - | 5 | 7 |
| 1 | 6 | 4 |
| 5 | 7 | 49 |
| 122 | 8 | 04 |
| 027 | 9 | 02 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | - |
| 48 | 1 | 78 |
| - | 2 | 38 |
| 2679 | 3 | - |
| 489 | 4 | 14 |
| 529 | 5 | 52 |
| - | 6 | 38 |
| 19 | 7 | 03 |
| 126 | 8 | 14 |
| - | 9 | 3457 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 25 |
| 5 | 1 | - |
| 024528 | 2 | 25 |
| 4 | 3 | 56 |
| - | 4 | 235 |
| 02346 | 5 | 1227 |
| 3 | 6 | 57 |
| 56 | 7 | 8 |
| 7 | 8 | 02 |
| - | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 052051 | 849868 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 99128 | 60963 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 89302 | 93372 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1934671707 | 8581330459 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 93978362226765414635120778219572749 | 87854390107569921050573303613314521 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8432 | 9149 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 175373242463 | 681402421427 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 320 | 822 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 82 | 80 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 27 |
| 5 | 1 | - |
| 0238 | 2 | 0248 |
| 56 | 3 | 25 |
| 25 | 4 | 69 |
| 39 | 5 | 134 |
| 4 | 6 | 3 |
| 07 | 7 | 78 |
| 27 | 8 | 2 |
| 4 | 9 | 5 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1358 | 0 | - |
| 2 | 1 | 034 |
| 247 | 2 | 127 |
| 136 | 3 | 03 |
| 15 | 4 | 29 |
| - | 5 | 049 |
| - | 6 | 38 |
| 2 | 7 | 2 |
| 6 | 8 | 0 |
| 459 | 9 | 9 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 19739 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 15022 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4317245148 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 077404966270500038695257178536 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8677336361504291 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 500054551295461192138568 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 211109329 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 98016970 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB12FS11FS4FS10FS5FS13FS |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02457 | 0 | 0219 |
| 01279 | 1 | 123 |
| 267 | 2 | 29 |
| 16 | 3 | 69 |
| - | 4 | 08 |
| 59 | 5 | 05 |
| 3 | 6 | 23892 |
| 7 | 7 | 0127 |
| 469 | 8 | - |
| 02362 | 9 | 158 |
Kỳ #00958Thứ tư, 26/10/202218:00
Jackpot 31.027.945.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 31.027.945.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.178 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.480 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 26/10/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |