Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 25/10/2022
Kết quả xổ số ngày 25 tháng 10 năm 2022: XSBT 083923; XSVT 637368; XSBL 838677; XSDLK 494560; XSQNA 327159; Power 6/55 08 18 20 22 42 46 | 01; MAX3DPRO 769, 700; DT123 601930; TT4 6333; XSMB 50604.
| Đài | Bến TreXSBT - K43-T10 | Vũng TàuXSVT - 10D | Bạc LiêuXSBL - T10-K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 083923 | 637368 | 838677 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 57905 | 98446 | 71306 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 65398 | 98687 | 77406 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5306731566 | 3340124987 | 5355462160 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 93154867777503159293617955389111929 | 26148245358871307250466790827387619 | 64655941384862763343867377488349036 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9004 | 7637 | 5321 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 318244700483 | 523870041484 | 833571118768 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 026 | 577 | 656 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 85 | 08 | 13 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 45 |
| 39 | 1 | - |
| 8 | 2 | 369 |
| 289 | 3 | 1 |
| 05 | 4 | - |
| 089 | 5 | 4 |
| 26 | 6 | 67 |
| 67 | 7 | 07 |
| 9 | 8 | 235 |
| 2 | 9 | 1358 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 148 |
| 0 | 1 | 39 |
| - | 2 | - |
| 17 | 3 | 578 |
| 08 | 4 | 68 |
| 3 | 5 | 0 |
| 4 | 6 | 8 |
| 3782 | 7 | 379 |
| 0346 | 8 | 472 |
| 17 | 9 | - |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 62 |
| 12 | 1 | 13 |
| - | 2 | 17 |
| 148 | 3 | 5678 |
| 5 | 4 | 3 |
| 35 | 5 | 456 |
| 0235 | 6 | 08 |
| 237 | 7 | 7 |
| 36 | 8 | 3 |
| - | 9 | - |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 494560 | 327159 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 66075 | 68550 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 56532 | 51201 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6146408638 | 3108076896 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 85713283835174419930503943226027272 | 70673042939643005725763065463503802 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9896 | 2030 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 847517554063 | 070698724719 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 660 | 050 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 37 | 64 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 363 | 0 | - |
| - | 1 | 3 |
| 37 | 2 | - |
| 168 | 3 | 0278 |
| 469 | 4 | 4 |
| 572 | 5 | 5 |
| 9 | 6 | 0334 |
| 3 | 7 | 252 |
| 3 | 8 | 3 |
| - | 9 | 46 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 32528 | 0 | 1262 |
| 0 | 1 | 9 |
| 07 | 2 | 5 |
| 79 | 3 | 025 |
| 6 | 4 | - |
| 23 | 5 | 029 |
| 029 | 6 | 4 |
| - | 7 | 23 |
| - | 8 | 0 |
| 15 | 9 | 36 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 50604 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 02803 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8230814716 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 188495296720498021132123500297 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3440725163725944 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 412791615584125810745102 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 054810879 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 81783665 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1FT13FT17FT15FT4FT11FT5FT16FT |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 14 | 0 | 2348 |
| 568 | 1 | 036 |
| 07 | 2 | 7 |
| 01 | 3 | 56 |
| 04578 | 4 | 049 |
| 36 | 5 | 148 |
| 13 | 6 | 157 |
| 269 | 7 | 2489 |
| 0579 | 8 | 14 |
| 47 | 9 | 78 |
Power 6/55
Kỳ #00793Thứ ba, 25/10/202218:00
Jackpot 51.961.066.050 ₫
Jackpot 2 4.345.930.350 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 51.961.066.050 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 2 | 2.172.965.175 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 17 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 792 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.146 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 25/10/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |