Mega 6/45
Kỳ #00940Thứ tư, 14/9/202218:00
Jackpot 34.942.394.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 34.942.394.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.371 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.015 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 14 tháng 9 năm 2022: XSDN 201720; XSCT 861557; XSST 774567; XSDNG 941551; XSKH 264790; Mega 6/45 03 12 15 20 24 45; MAX3D 779, 007; DT123 394551; Xổ số điện toán 6x36 06 14 20 21 28 32; TT4 0420; XSMB 66581.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 9K2 | Cần ThơXSCT - K2T9 | Sóc TrăngXSST - T9K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 201720 | 861557 | 774567 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 56491 | 34568 | 12582 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 97799 | 85865 | 86626 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0142124274 | 5661946975 | 3545918883 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 32820302456187480230245536472309869 | 33818956392041548861920387608669312 | 03345238000781637751856793703436234 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1173 | 7712 | 0145 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 970925352138 | 744087572523 | 186557208013 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 322 | 145 | 928 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 56 | 97 | 97 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 223 | 0 | 9 |
| 29 | 1 | - |
| 2 | 2 | 02123 |
| 257 | 3 | 058 |
| 72 | 4 | 5 |
| 34 | 5 | 36 |
| 5 | 6 | 9 |
| - | 7 | 342 |
| 3 | 8 | - |
| 069 | 9 | 19 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | - |
| 6 | 1 | 22589 |
| 12 | 2 | 3 |
| 2 | 3 | 89 |
| - | 4 | 05 |
| 1467 | 5 | 72 |
| 8 | 6 | 158 |
| 529 | 7 | 5 |
| 136 | 8 | 6 |
| 13 | 9 | 7 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02 | 0 | 0 |
| 5 | 1 | 36 |
| 8 | 2 | 068 |
| 18 | 3 | 42 |
| 32 | 4 | 52 |
| 426 | 5 | 19 |
| 12 | 6 | 57 |
| 69 | 7 | 9 |
| 2 | 8 | 23 |
| 57 | 9 | 7 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 941551 | 264790 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 54774 | 66832 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 67603 | 39669 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1177679965 | 9784033500 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 62706992144180874225592351183901941 | 66600894031641110708737454382510280 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3171 | 9293 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 549824470065 | 984013060461 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 125 | 424 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 78 | 37 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 368 |
| 457 | 1 | 4 |
| - | 2 | 52 |
| 0 | 3 | 59 |
| 17 | 4 | 17 |
| 22362 | 5 | 1 |
| 07 | 6 | 52 |
| 4 | 7 | 1468 |
| 079 | 8 | - |
| 3 | 9 | 8 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 024289 | 0 | 02368 |
| 16 | 1 | 1 |
| 3 | 2 | 45 |
| 09 | 3 | 27 |
| 2 | 4 | 025 |
| 24 | 5 | - |
| 0 | 6 | 19 |
| 3 | 7 | - |
| 0 | 8 | 0 |
| 6 | 9 | 03 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 66581 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 70165 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2564975110 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 240537460211614177933825541413 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6240798407243955 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 790395671600210346543565 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 851525505 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 92087499 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB15DS14DS8DS2DS4DS3DS |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 014 | 0 | 023258 |
| 58 | 1 | 034 |
| 09 | 2 | 45 |
| 02159 | 3 | - |
| 12578 | 4 | 09 |
| 025262 | 5 | 13452 |
| - | 6 | 527 |
| 6 | 7 | 4 |
| 0 | 8 | 14 |
| 49 | 9 | 239 |
Kỳ #00940Thứ tư, 14/9/202218:00
Jackpot 34.942.394.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 34.942.394.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.371 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.015 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 14/9/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |