Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 13/9/2022
Kết quả xổ số ngày 13 tháng 9 năm 2022: XSBT 079825; XSVT 738960; XSBL 545233; XSDLK 779482; XSQNA 043039; Power 6/55 09 10 21 40 41 48 | 54; MAX3DPRO 518, 598; DT123 547746; TT4 0964; XSMB 21776.
| Đài | Bến TreXSBT - K37-T09 | Vũng TàuXSVT - 9B | Bạc LiêuXSBL - T9-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 079825 | 738960 | 545233 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 49838 | 94561 | 85864 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 51054 | 95876 | 54002 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9121656796 | 7636275087 | 8796115471 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 08311357909467550570871805662035244 | 35988889422949702797599606470019952 | 90871666676270872187108674178294116 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9704 | 2714 | 3995 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 845301559010 | 338873462811 | 348740402519 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 182 | 216 | 152 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 46 | 76 | 24 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12789 | 0 | 4 |
| 1 | 1 | 016 |
| 8 | 2 | 05 |
| 5 | 3 | 8 |
| 045 | 4 | 46 |
| 257 | 5 | 345 |
| 149 | 6 | - |
| - | 7 | 05 |
| 3 | 8 | 02 |
| - | 9 | 06 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 062 | 0 | 0 |
| 16 | 1 | 146 |
| 456 | 2 | - |
| - | 3 | - |
| 1 | 4 | 26 |
| - | 5 | 2 |
| 1472 | 6 | 0212 |
| 892 | 7 | 62 |
| 82 | 8 | 782 |
| - | 9 | 72 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 28 |
| 672 | 1 | 69 |
| 058 | 2 | 4 |
| 3 | 3 | 3 |
| 26 | 4 | 0 |
| 9 | 5 | 2 |
| 1 | 6 | 1472 |
| 6282 | 7 | 12 |
| 0 | 8 | 272 |
| 1 | 9 | 5 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 779482 | 043039 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 12445 | 22740 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 11491 | 92734 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7111924569 | 1297018965 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 27036970433820046964002234097537571 | 57824619635389953242306762419325678 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2494 | 2764 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 137165127166 | 284297303480 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 467 | 591 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 03 | 21 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 03 |
| 729 | 1 | 29 |
| 18 | 2 | 3 |
| 024 | 3 | 6 |
| 69 | 4 | 35 |
| 47 | 5 | - |
| 36 | 6 | 4679 |
| 6 | 7 | 125 |
| - | 8 | 2 |
| 16 | 9 | 14 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3478 | 0 | - |
| 29 | 1 | - |
| 42 | 2 | 14 |
| 69 | 3 | 049 |
| 236 | 4 | 022 |
| 6 | 5 | - |
| 7 | 6 | 345 |
| - | 7 | 068 |
| 7 | 8 | 0 |
| 39 | 9 | 139 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 21776 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 55643 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3945283110 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 595555590520167472782168614131 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7684500196368397 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 911768299603547075391013 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 291438718 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 66689785 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB13DT10DT8DT11DT9DT12DT |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 17 | 0 | 135 |
| 039 | 1 | 0378 |
| 5 | 2 | 9 |
| 014 | 3 | 1689 |
| 8 | 4 | 3 |
| 058 | 5 | 25 |
| 3678 | 6 | 678 |
| 1692 | 7 | 068 |
| 1367 | 8 | 456 |
| 23 | 9 | 172 |
Power 6/55
Kỳ #00775Thứ ba, 13/9/202218:00
Jackpot 80.468.982.300 ₫
Jackpot 2 3.369.949.850 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 80.468.982.300 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.369.949.850 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 23 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 995 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.559 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 13/9/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |