Mega 6/45
Kỳ #00877Thứ tư, 20/4/202218:00
Jackpot 26.148.270.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 26.148.270.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 27 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.180 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.371 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 20 tháng 4 năm 2022: XSDN 907299; XSCT 127330; XSST 261003; XSDNG 350639; XSKH 830914; Mega 6/45 01 08 17 21 27 37; MAX3D 267, 008; DT123 693236; Xổ số điện toán 6x36 04 09 14 17 23 29; TT4 6156; XSMB 58953.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 4K3 | Cần ThơXSCT - K3T4 | Sóc TrăngXSST - T4K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 907299 | 127330 | 261003 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 65619 | 13308 | 85761 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 70057 | 58837 | 52552 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8142325287 | 5846382047 | 8963824328 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 71340377587915434631731414534446395 | 76179752351297818592975074859965804 | 45403875960741332320230162736613022 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4337 | 2014 | 4110 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 706931504822 | 991295847665 | 877496550798 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 961 | 992 | 711 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 63 | 84 | 37 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 45 | 0 | - |
| 346 | 1 | 9 |
| 2 | 2 | 23 |
| 26 | 3 | 17 |
| 45 | 4 | 014 |
| 9 | 5 | 0478 |
| - | 6 | 139 |
| 358 | 7 | - |
| 5 | 8 | 7 |
| 169 | 9 | 59 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 478 |
| - | 1 | 24 |
| 192 | 2 | - |
| 6 | 3 | 057 |
| 0182 | 4 | 7 |
| 36 | 5 | - |
| - | 6 | 35 |
| 034 | 7 | 89 |
| 07 | 8 | 42 |
| 79 | 9 | 229 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12 | 0 | 32 |
| 16 | 1 | 0136 |
| 25 | 2 | 028 |
| 021 | 3 | 78 |
| 7 | 4 | - |
| 5 | 5 | 25 |
| 169 | 6 | 16 |
| 3 | 7 | 4 |
| 239 | 8 | - |
| - | 9 | 68 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 350639 | 830914 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 62060 | 71539 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 21634 | 99334 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3686882548 | 1214621671 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 22251408246592038354546302545832381 | 02374826903963089440595100185179959 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7325 | 9127 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 535394609431 | 792616156535 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 423 | 923 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 74 | 57 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2362 | 0 | - |
| 358 | 1 | - |
| - | 2 | 0345 |
| 25 | 3 | 0149 |
| 2357 | 4 | 8 |
| 2 | 5 | 1348 |
| - | 6 | 028 |
| - | 7 | 4 |
| 456 | 8 | 1 |
| 3 | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1349 | 0 | - |
| 57 | 1 | 045 |
| - | 2 | 367 |
| 2 | 3 | 0459 |
| 137 | 4 | 06 |
| 13 | 5 | 179 |
| 24 | 6 | - |
| 25 | 7 | 14 |
| - | 8 | - |
| 35 | 9 | 0 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 58953 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 10071 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1535076286 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 500714280028523344198872522282 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6767646401681738 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 244674412811664182798110 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 902935017 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 76282361 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14VG5VG6VG2VG7VG4VG |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 015 | 0 | 02 |
| 142672 | 1 | 0179 |
| 08 | 2 | 3258 |
| 225 | 3 | 58 |
| 6 | 4 | 126 |
| 23 | 5 | 03 |
| 478 | 6 | 1478 |
| 16 | 7 | 1269 |
| 236 | 8 | 26 |
| 17 | 9 | - |
Kỳ #00877Thứ tư, 20/4/202218:00
Jackpot 26.148.270.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 26.148.270.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 27 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.180 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.371 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 20/4/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |