Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 19/4/2022
Kết quả xổ số ngày 19 tháng 4 năm 2022: XSBT 991992; XSVT 282701; XSBL 967126; XSDLK 636450; XSQNA 301158; Power 6/55 02 07 13 28 29 34 | 39; MAX3DPRO 160, 937; DT123 697456; TT4 0493; XSMB 78864.
| Đài | Bến TreXSBT - K16-T04 | Vũng TàuXSVT - 4C | Bạc LiêuXSBL - T4-K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 991992 | 282701 | 967126 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 30554 | 99388 | 94419 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 38973 | 59754 | 74324 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0120396810 | 3211391489 | 4883033521 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 93919630896280358344705401591493098 | 75140511164079679491594959910280789 | 74551690328575799584242689685361627 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9308 | 0237 | 0440 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 012501644126 | 615277844339 | 230523818030 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 265 | 621 | 346 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 20 | 89 | 74 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 124 | 0 | 328 |
| - | 1 | 049 |
| 9 | 2 | 056 |
| 027 | 3 | - |
| 1456 | 4 | 04 |
| 26 | 5 | 4 |
| 2 | 6 | 45 |
| - | 7 | 3 |
| 09 | 8 | 9 |
| 18 | 9 | 28 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 12 |
| 029 | 1 | 36 |
| 05 | 2 | 1 |
| 1 | 3 | 79 |
| 58 | 4 | 0 |
| 9 | 5 | 24 |
| 19 | 6 | - |
| 3 | 7 | - |
| 8 | 8 | 4893 |
| 383 | 9 | 156 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 324 | 0 | 5 |
| 258 | 1 | 9 |
| 3 | 2 | 1467 |
| 5 | 3 | 022 |
| 278 | 4 | 06 |
| 0 | 5 | 137 |
| 24 | 6 | 8 |
| 25 | 7 | 4 |
| 6 | 8 | 14 |
| 1 | 9 | - |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 636450 | 301158 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 22959 | 09065 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 19422 | 42647 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9049733549 | 8800264970 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 34644929505073661008448276555754522 | 93147000914409924742974150032530225 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2056 | 9670 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 489170755895 | 273952970555 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 485 | 314 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 95 | 74 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 52 | 0 | 8 |
| 9 | 1 | - |
| 22 | 2 | 227 |
| - | 3 | 6 |
| 4 | 4 | 49 |
| 7892 | 5 | 02679 |
| 35 | 6 | - |
| 259 | 7 | 5 |
| 0 | 8 | 5 |
| 45 | 9 | 1527 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 72 | 0 | 2 |
| 9 | 1 | 45 |
| 04 | 2 | 52 |
| - | 3 | 9 |
| 17 | 4 | 272 |
| 12256 | 5 | 58 |
| - | 6 | 5 |
| 429 | 7 | 024 |
| 5 | 8 | - |
| 39 | 9 | 179 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 78864 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 86443 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9397572072 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 541825574107454041116507788281 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3469922043363358 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 174744386667321348613688 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 046207704 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 23507128 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6VF13VF3VF5VF1VF14VF |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 25 | 0 | 47 |
| 14678 | 1 | 13 |
| 78 | 2 | 038 |
| 124 | 3 | 68 |
| 056 | 4 | 1367 |
| 7 | 5 | 048 |
| 34 | 6 | 1479 |
| 0467 | 7 | 1257 |
| 2358 | 8 | 128 |
| 6 | 9 | - |
Power 6/55
Kỳ #00712Thứ ba, 19/4/202218:00
Jackpot 84.160.173.900 ₫
Jackpot 2 4.574.579.800 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 84.160.173.900 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 4.574.579.800 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 15 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.089 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.844 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 19/4/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |