Mega 6/45
Kỳ #00874Thứ tư, 13/4/202218:00
Jackpot 20.906.620.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 20.906.620.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 978 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.552 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 13 tháng 4 năm 2022: XSDN 027714; XSCT 209667; XSST 588189; XSDNG 119564; XSKH 603534; Mega 6/45 01 07 20 25 40 41; MAX3D 140, 832; DT123 610016; Xổ số điện toán 6x36 06 09 15 17 19 36; TT4 9534; XSMB 76864.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 4K2 | Cần ThơXSCT - K2T4 | Sóc TrăngXSST - T4K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 027714 | 209667 | 588189 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 99606 | 43070 | 37928 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 18236 | 86392 | 77974 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4539658517 | 6095547573 | 2511662071 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 03732250766025761790071894275161425 | 62355038935613038874432816068062645 | 96547775249245198913439632909754421 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3103 | 5376 | 9173 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 751757969260 | 699646796487 | 027871235365 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 123 | 326 | 768 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 50 | 65 | 05 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 569 | 0 | 36 |
| 5 | 1 | 472 |
| 3 | 2 | 35 |
| 02 | 3 | 26 |
| 1 | 4 | - |
| 2 | 5 | 017 |
| 03792 | 6 | 0 |
| 125 | 7 | 6 |
| - | 8 | 9 |
| 8 | 9 | 062 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 378 | 0 | - |
| 8 | 1 | - |
| 9 | 2 | 6 |
| 79 | 3 | 0 |
| 7 | 4 | 5 |
| 4526 | 5 | 52 |
| 279 | 6 | 57 |
| 68 | 7 | 03469 |
| - | 8 | 017 |
| 7 | 9 | 236 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 5 |
| 257 | 1 | 36 |
| - | 2 | 1348 |
| 1267 | 3 | - |
| 27 | 4 | 7 |
| 06 | 5 | 1 |
| 1 | 6 | 358 |
| 49 | 7 | 1348 |
| 267 | 8 | 9 |
| 8 | 9 | 7 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 119564 | 603534 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 48082 | 75546 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 90903 | 12226 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0106219266 | 4295179675 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 79127267593466312941505436492340017 | 45449697078310027821285228998944371 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9684 | 3404 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 015775560675 | 068986103699 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 239 | 289 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 57 | 09 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 3 |
| 4 | 1 | 7 |
| 68 | 2 | 37 |
| 0246 | 3 | 9 |
| 68 | 4 | 13 |
| 7 | 5 | 6729 |
| 56 | 6 | 2346 |
| 1252 | 7 | 5 |
| - | 8 | 24 |
| 35 | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 01 | 0 | 0479 |
| 257 | 1 | 0 |
| 2 | 2 | 126 |
| - | 3 | 4 |
| 03 | 4 | 69 |
| 7 | 5 | 1 |
| 24 | 6 | - |
| 0 | 7 | 15 |
| - | 8 | 93 |
| 04839 | 9 | 9 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 76864 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 80616 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8743572823 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 464536817037417885269432885281 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3462651682953537 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 989441132186596682416819 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 445650682 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 71338339 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB7UZ11UZ1UZ14UZ2UZ13UZ |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 57 | 0 | - |
| 478 | 1 | 36279 |
| 68 | 2 | 368 |
| 12358 | 3 | 3579 |
| 69 | 4 | 15 |
| 349 | 5 | 03 |
| 12268 | 6 | 246 |
| 13 | 7 | 01 |
| 2 | 8 | 1236 |
| 13 | 9 | 45 |
Kỳ #00874Thứ tư, 13/4/202218:00
Jackpot 20.906.620.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 20.906.620.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 978 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.552 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 13/4/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |