Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 12/4/2022
Kết quả xổ số ngày 12 tháng 4 năm 2022: XSBT 883562; XSVT 108549; XSBL 511343; XSDLK 860071; XSQNA 554715; Power 6/55 11 18 20 22 25 40 | 05; MAX3DPRO 116, 803; DT123 979692; TT4 1770; XSMB 81358.
| Đài | Bến TreXSBT - K15-T04 | Vũng TàuXSVT - 4B | Bạc LiêuXSBL - T4-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 883562 | 108549 | 511343 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 94886 | 31570 | 41248 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 91067 | 69513 | 16441 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0780615250 | 2119607153 | 4001182986 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 46768959609797936592556577307054196 | 96790024054559389646702765385203598 | 94620484987289806736969026501128699 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8162 | 4592 | 9657 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 880267576370 | 373213889611 | 790706839379 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 324 | 915 | 375 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 50 | 91 | 14 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 52672 | 0 | 26 |
| - | 1 | - |
| 0629 | 2 | 4 |
| - | 3 | - |
| 2 | 4 | - |
| - | 5 | 0272 |
| 089 | 6 | 02278 |
| 526 | 7 | 029 |
| 6 | 8 | 6 |
| 7 | 9 | 26 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 79 | 0 | 5 |
| 19 | 1 | 135 |
| 359 | 2 | - |
| 159 | 3 | 2 |
| - | 4 | 69 |
| 01 | 5 | 23 |
| 479 | 6 | - |
| - | 7 | 06 |
| 89 | 8 | 8 |
| 4 | 9 | 012368 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 27 |
| 124 | 1 | 124 |
| 0 | 2 | 0 |
| 48 | 3 | 6 |
| 1 | 4 | 138 |
| 7 | 5 | 7 |
| 38 | 6 | - |
| 05 | 7 | 59 |
| 492 | 8 | 36 |
| 79 | 9 | 829 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 860071 | 554715 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 47501 | 72449 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 02347 | 59112 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1668907357 | 3307562771 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 68499999168584333743760670395504683 | 93590384493663003303561884442672641 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7412 | 3835 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 807285370144 | 498242941299 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 445 | 162 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 16 | 23 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 1 |
| 07 | 1 | 262 |
| 17 | 2 | - |
| 428 | 3 | 7 |
| 4 | 4 | 32457 |
| 45 | 5 | 57 |
| 12 | 6 | 7 |
| 3456 | 7 | 12 |
| - | 8 | 39 |
| 89 | 9 | 9 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 39 | 0 | 3 |
| 47 | 1 | 25 |
| 168 | 2 | 36 |
| 02 | 3 | 05 |
| 9 | 4 | 192 |
| 137 | 5 | - |
| 2 | 6 | 2 |
| - | 7 | 15 |
| 8 | 8 | 28 |
| 429 | 9 | 049 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 81358 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 68088 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4792876598 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 028583961611078175527833057095 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2632733870405551 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 378949251672729479645352 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 619135070 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 60665011 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB15UY2UY8UY12UY5UY13UY |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 34567 | 0 | - |
| 15 | 1 | 169 |
| 3527 | 2 | 58 |
| - | 3 | 0258 |
| 69 | 4 | 0 |
| 239 | 5 | 012282 |
| 16 | 6 | 046 |
| - | 7 | 028 |
| 2352789 | 8 | 89 |
| 18 | 9 | 458 |
Power 6/55
Kỳ #00709Thứ ba, 12/4/202218:00
Jackpot 75.356.765.400 ₫
Jackpot 2 3.596.423.300 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 75.356.765.400 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.596.423.300 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 17 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 921 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.411 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 12/4/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |