Mega 6/45
Kỳ #00859Thứ tư, 9/3/202218:00
Jackpot 28.814.538.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 28.814.538.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.186 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.727 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 9 tháng 3 năm 2022: XSDN 831036; XSCT 035151; XSST 876626; XSDNG 439348; XSKH 263620; Mega 6/45 03 15 35 39 40 43; MAX3D 255, 253; DT123 083478; Xổ số điện toán 6x36 01 09 11 13 15 33; TT4 3991; XSMB 08663.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 3K2 | Cần ThơXSCT - K2T3 | Sóc TrăngXSST - T3K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 831036 | 035151 | 876626 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 36886 | 73431 | 73227 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 80056 | 07260 | 57968 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5845104824 | 2029871812 | 8876395441 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 69235672137935726824424923506647598 | 58622491549031946841045618533249837 | 22091953233129970633562652574379913 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5578 | 1168 | 7472 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 697116525237 | 091141720943 | 162932011180 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 101 | 454 | 453 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 90 | 26 | 71 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 1 |
| 057 | 1 | 3 |
| 59 | 2 | 42 |
| 1 | 3 | 567 |
| 22 | 4 | - |
| 3 | 5 | 1267 |
| 3568 | 6 | 6 |
| 35 | 7 | 18 |
| 79 | 8 | 6 |
| - | 9 | 028 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | - |
| 13456 | 1 | 129 |
| 1237 | 2 | 26 |
| 4 | 3 | 127 |
| 52 | 4 | 13 |
| - | 5 | 142 |
| 2 | 6 | 018 |
| 3 | 7 | 2 |
| 69 | 8 | - |
| 1 | 9 | 8 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 1 |
| 0479 | 1 | 3 |
| 7 | 2 | 3679 |
| 123456 | 3 | 3 |
| - | 4 | 13 |
| 6 | 5 | 3 |
| 2 | 6 | 358 |
| 2 | 7 | 12 |
| 6 | 8 | 0 |
| 29 | 9 | 19 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 439348 | 263620 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 01908 | 36967 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 40639 | 77021 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2550676883 | 0309159707 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 69499763318145381142008511103174990 | 57248979975225076499245645557042759 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5354 | 0230 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 080320305163 | 723365569752 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 597 | 142 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 08 | 63 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 39 | 0 | 3682 |
| 325 | 1 | - |
| 4 | 2 | - |
| 0568 | 3 | 0129 |
| 5 | 4 | 28 |
| - | 5 | 134 |
| 0 | 6 | 3 |
| 9 | 7 | - |
| 024 | 8 | 3 |
| 39 | 9 | 079 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2357 | 0 | 7 |
| 29 | 1 | - |
| 45 | 2 | 01 |
| 36 | 3 | 03 |
| 6 | 4 | 28 |
| - | 5 | 0269 |
| 5 | 6 | 347 |
| 069 | 7 | 0 |
| 4 | 8 | - |
| 59 | 9 | 179 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 08663 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 08349 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3729697053 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 806718437594690916624234822915 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8041128901413402 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 416016799338285489170084 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 587448285 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 77331095 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB10TG15TG11TG1TG8TG14TG |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 169 | 0 | 2 |
| 427 | 1 | 057 |
| 06 | 2 | - |
| 356 | 3 | 38 |
| 58 | 4 | 12829 |
| 1789 | 5 | 34 |
| 9 | 6 | 023 |
| 178 | 7 | 1579 |
| 342 | 8 | 4579 |
| 478 | 9 | 056 |
Kỳ #00859Thứ tư, 9/3/202218:00
Jackpot 28.814.538.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 28.814.538.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.186 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.727 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 9/3/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |