Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 8/3/2022
Kết quả xổ số ngày 8 tháng 3 năm 2022: XSBT 740034; XSVT 968749; XSBL 217241; XSDLK 997517; XSQNA 522984; Power 6/55 03 23 25 39 47 48 | 55; MAX3DPRO 522, 460; DT123 324053; TT4 1697; XSMB 62593.
| Đài | Bến TreXSBT - K10-T03 | Vũng TàuXSVT - 3B | Bạc LiêuXSBL - T3-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 740034 | 968749 | 217241 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 61499 | 96025 | 65078 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 95874 | 00131 | 96922 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8884046067 | 3758870077 | 7642924126 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 53352998917713913368669181215528082 | 19197269465696570228073310750889540 | 68717871352341564116846848992351139 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6187 | 8968 | 0933 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 630339572812 | 552603101941 | 087270660953 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 652 | 451 | 046 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 70 | 61 | 02 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 47 | 0 | 3 |
| 9 | 1 | 28 |
| 1528 | 2 | - |
| 0 | 3 | 49 |
| 37 | 4 | 0 |
| 5 | 5 | 2257 |
| - | 6 | 78 |
| 568 | 7 | 04 |
| 16 | 8 | 27 |
| 39 | 9 | 19 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 14 | 0 | 8 |
| 32456 | 1 | 0 |
| - | 2 | 568 |
| - | 3 | 12 |
| - | 4 | 0169 |
| 26 | 5 | 1 |
| 24 | 6 | 158 |
| 79 | 7 | 7 |
| 0268 | 8 | 8 |
| 4 | 9 | 7 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 2 |
| 4 | 1 | 567 |
| 027 | 2 | 2369 |
| 235 | 3 | 359 |
| 8 | 4 | 16 |
| 13 | 5 | 3 |
| 1246 | 6 | 6 |
| 1 | 7 | 28 |
| 7 | 8 | 4 |
| 23 | 9 | - |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 997517 | 522984 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 11924 | 89148 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 60098 | 67378 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8057562280 | 3315957272 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 49928249325250369820467895771577945 | 46322051109459996518748232621235080 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3809 | 9811 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 812083674983 | 706972471634 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 851 | 427 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 84 | 82 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 228 | 0 | 39 |
| 5 | 1 | 57 |
| 3 | 2 | 0248 |
| 08 | 3 | 2 |
| 28 | 4 | 5 |
| 147 | 5 | 1 |
| - | 6 | 7 |
| 16 | 7 | 5 |
| 29 | 8 | 0349 |
| 08 | 9 | 8 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 18 | 0 | - |
| 1 | 1 | 0128 |
| 1278 | 2 | 237 |
| 2 | 3 | 4 |
| 38 | 4 | 78 |
| - | 5 | 9 |
| - | 6 | 9 |
| 24 | 7 | 28 |
| 147 | 8 | 024 |
| 569 | 9 | 9 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 62593 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 71475 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2138324556 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 813259558207988728236762929565 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3312404139084836 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 218884596689804602599400 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 263793860 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 31388670 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11TF7TF3TF12TF9TF6TF |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 067 | 0 | 08 |
| 34 | 1 | 2 |
| 18 | 2 | 359 |
| 26892 | 3 | 168 |
| - | 4 | 16 |
| 267 | 5 | 692 |
| 3458 | 6 | 035 |
| - | 7 | 05 |
| 0382 | 8 | 236829 |
| 2528 | 9 | 32 |
Power 6/55
Kỳ #00694Thứ ba, 8/3/202218:00
Jackpot 38.675.385.750 ₫
Jackpot 2 3.963.931.750 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 38.675.385.750 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.963.931.750 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 659 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.959 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 8/3/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |