Mega 6/45
Kỳ #00856Thứ tư, 2/3/202218:00
Jackpot 21.457.475.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.457.475.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 957 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.922 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 2 tháng 3 năm 2022: XSDN 285088; XSCT 022972; XSST 124094; XSDNG 030928; XSKH 623105; Mega 6/45 07 10 13 20 21 34; MAX3D 238, 327; DT123 636547; Xổ số điện toán 6x36 09 12 13 28 32 33; TT4 3792; XSMB 09390.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 3K1 | Cần ThơXSCT - K1T3 | Sóc TrăngXSST - T3K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 285088 | 022972 | 124094 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 21848 | 48407 | 29917 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 35062 | 47943 | 93813 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1910497276 | 9290124812 | 3082920390 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 99525614341656485120789599569048931 | 26552697987422036498471915749047401 | 35809751940825988447083013452389656 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2416 | 0603 | 3210 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 190193379032 | 667986776236 | 257886127339 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 295 | 076 | 261 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 62 | 88 | 30 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 29 | 0 | 14 |
| 03 | 1 | 6 |
| 362 | 2 | 05 |
| - | 3 | 1247 |
| 036 | 4 | 8 |
| 29 | 5 | 9 |
| 17 | 6 | 224 |
| 3 | 7 | 6 |
| 48 | 8 | 8 |
| 5 | 9 | 05 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 29 | 0 | 1237 |
| 029 | 1 | 2 |
| 157 | 2 | 0 |
| 04 | 3 | 6 |
| - | 4 | 3 |
| - | 5 | 2 |
| 37 | 6 | - |
| 07 | 7 | 2679 |
| 892 | 8 | 8 |
| 7 | 9 | 0182 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 139 | 0 | 19 |
| 06 | 1 | 0237 |
| 1 | 2 | 39 |
| 12 | 3 | 09 |
| 92 | 4 | 7 |
| - | 5 | 69 |
| 5 | 6 | 1 |
| 14 | 7 | 8 |
| 7 | 8 | - |
| 0235 | 9 | 042 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 030928 | 623105 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 99343 | 74233 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 80511 | 34562 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0630073748 | 5516278366 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 27551041520481382434145502951591779 | 84725929436683530746504890950479292 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6685 | 5368 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 271600168119 | 558396118308 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 833 | 171 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 35 | 28 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 05 | 0 | 0 |
| 15 | 1 | 135629 |
| 5 | 2 | 8 |
| 134 | 3 | 345 |
| 3 | 4 | 38 |
| 138 | 5 | 012 |
| 12 | 6 | - |
| - | 7 | 9 |
| 24 | 8 | 5 |
| 17 | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 458 |
| 17 | 1 | 1 |
| 629 | 2 | 58 |
| 348 | 3 | 35 |
| 0 | 4 | 36 |
| 023 | 5 | - |
| 46 | 6 | 2268 |
| - | 7 | 1 |
| 026 | 8 | 39 |
| 8 | 9 | 2 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 09390 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 24578 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6035899540 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 635831371245763740248546821509 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5913565693028147 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 485756244734667463452696 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 690549354 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 08294312 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1SZ8SZ4SZ2SZ5SZ7SZ |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 492 | 0 | 289 |
| - | 1 | 223 |
| 012 | 2 | 429 |
| 1468 | 3 | 4 |
| 22357 | 4 | 03579 |
| 4 | 5 | 4678 |
| 59 | 6 | 38 |
| 45 | 7 | 48 |
| 0567 | 8 | 3 |
| 024 | 9 | 026 |
Kỳ #00856Thứ tư, 2/3/202218:00
Jackpot 21.457.475.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.457.475.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 957 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.922 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 2/3/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |