Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 1/3/2022
Kết quả xổ số ngày 1 tháng 3 năm 2022: XSBT 468527; XSVT 437690; XSBL 148102; XSDLK 835822; XSQNA 553277; Power 6/55 15 19 25 42 51 53 | 02; MAX3DPRO 188, 421; DT123 085524; TT4 8973; XSMB 24876.
| Đài | Bến TreXSBT - K09-T03 | Vũng TàuXSVT - 3A | Bạc LiêuXSBL - T3-K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 468527 | 437690 | 148102 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 78906 | 07416 | 10084 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 80441 | 16593 | 75698 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3772787359 | 5454647269 | 8569591787 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 56915533039796563017855639255082146 | 22648429087542044667568061171004311 | 89432016882891866037216538057438814 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0319 | 2118 | 7862 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 216603955317 | 918622843983 | 388542725672 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 044 | 854 | 673 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 13 | 22 | 80 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 36 |
| 4 | 1 | 35729 |
| - | 2 | 72 |
| 016 | 3 | - |
| 4 | 4 | 146 |
| 169 | 5 | 09 |
| 046 | 6 | 356 |
| 1222 | 7 | - |
| - | 8 | - |
| 15 | 9 | 5 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 129 | 0 | 68 |
| 1 | 1 | 0168 |
| 2 | 2 | 02 |
| 89 | 3 | - |
| 58 | 4 | 68 |
| - | 5 | 4 |
| 0148 | 6 | 79 |
| 6 | 7 | - |
| 014 | 8 | 346 |
| 6 | 9 | 03 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 2 |
| - | 1 | 48 |
| 03672 | 2 | - |
| 57 | 3 | 27 |
| 178 | 4 | - |
| 89 | 5 | 3 |
| - | 6 | 2 |
| 38 | 7 | 2234 |
| 189 | 8 | 04578 |
| - | 9 | 58 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 835822 | 553277 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 44433 | 58195 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 22343 | 49101 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6941001251 | 7000306487 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 18754590550754289304302153839113463 | 50810349198611833190215470977564054 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6157 | 7315 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 895590055209 | 999365384051 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 654 | 447 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 55 | 15 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 459 |
| 59 | 1 | 05 |
| 24 | 2 | 2 |
| 346 | 3 | 3 |
| 052 | 4 | 23 |
| 0153 | 5 | 142537 |
| - | 6 | 3 |
| 5 | 7 | - |
| - | 8 | - |
| 0 | 9 | 1 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 19 | 0 | 13 |
| 05 | 1 | 05289 |
| - | 2 | - |
| 09 | 3 | 8 |
| 5 | 4 | 72 |
| 1279 | 5 | 14 |
| - | 6 | - |
| 4278 | 7 | 57 |
| 13 | 8 | 7 |
| 1 | 9 | 035 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 24876 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 80854 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9982823837 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 847357102999393449938787901852 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0364590671912777 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 310258666549503309533745 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 760509801 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 76517213 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB12SY13SY2SY3SY5SY15SY |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 1269 |
| 059 | 1 | 3 |
| 057 | 2 | 89 |
| 13592 | 3 | 357 |
| 56 | 4 | 59 |
| 34 | 5 | 1234 |
| 0672 | 6 | 046 |
| 37 | 7 | 26279 |
| 2 | 8 | - |
| 0247 | 9 | 132 |
Power 6/55
Kỳ #00691Thứ ba, 1/3/202218:00
Jackpot 33.707.650.350 ₫
Jackpot 2 3.411.961.150 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 33.707.650.350 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.411.961.150 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 11 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 556 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 11.837 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 1/3/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |