Kết quả xổ số ngày Thứ năm, 3/2/2022
Kết quả xổ số ngày 3 tháng 2 năm 2022: XSTN 321261; XSAG 546159; XSBTH 659069; XSBDI 582304; XSQT 595503; XSQB 386546; Power 6/55 13 18 22 35 42 43 | 03; MAX3DPRO 186, 576.
| Đài | Tây NinhXSTN - 2K1 | An GiangXSAG - AG-2K1 | Bình ThuậnXSBTH - 2K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 321261 | 546159 | 659069 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 98106 | 77606 | 95579 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 27544 | 43645 | 77118 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1708451479 | 8242075114 | 2934434053 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 33227398325615033191590846139885583 | 01652318022267079252837707895117624 | 84781772464026536300759390952115775 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7428 | 0738 | 0490 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 719481038123 | 009404921648 | 898158245492 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 397 | 116 | 927 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 28 | 64 | 58 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Tây Ninh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 36 |
| 69 | 1 | - |
| 3 | 2 | 3782 |
| 028 | 3 | 2 |
| 4829 | 4 | 4 |
| - | 5 | 0 |
| 0 | 6 | 1 |
| 29 | 7 | 9 |
| 229 | 8 | 342 |
| 7 | 9 | 1478 |
| An Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 272 | 0 | 26 |
| 5 | 1 | 46 |
| 0529 | 2 | 04 |
| - | 3 | 8 |
| 1269 | 4 | 58 |
| 4 | 5 | 1229 |
| 01 | 6 | 4 |
| - | 7 | 02 |
| 34 | 8 | - |
| 5 | 9 | 24 |
| Bình Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 09 | 0 | 0 |
| 282 | 1 | 8 |
| 9 | 2 | 147 |
| 5 | 3 | 9 |
| 24 | 4 | 46 |
| 67 | 5 | 38 |
| 4 | 6 | 59 |
| 2 | 7 | 59 |
| 15 | 8 | 12 |
| 367 | 9 | 02 |
| Đài | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 582304 | 595503 | 386546 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 92958 | 33613 | 64650 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 46485 | 46125 | 82115 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5601312086 | 8463483401 | 7431698933 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 89378790918270075500498157973044553 | 77428398211069843851070390086235975 | 22505753954991725477170713384179599 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5511 | 5776 | 4087 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 177179503101 | 496425545934 | 506843317942 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 710 | 342 | 843 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 42 | 42 | 27 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bình Định | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02135 | 0 | 0214 |
| 0179 | 1 | 0135 |
| 4 | 2 | - |
| 15 | 3 | 0 |
| 0 | 4 | 2 |
| 18 | 5 | 038 |
| 8 | 6 | - |
| - | 7 | 18 |
| 57 | 8 | 56 |
| - | 9 | 1 |
| Quảng Trị | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 13 |
| 025 | 1 | 3 |
| 426 | 2 | 158 |
| 01 | 3 | 429 |
| 3256 | 4 | 22 |
| 27 | 5 | 14 |
| 7 | 6 | 24 |
| - | 7 | 56 |
| 29 | 8 | - |
| 3 | 9 | 8 |
| Quảng Bình | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 5 |
| 347 | 1 | 567 |
| 4 | 2 | 7 |
| 34 | 3 | 13 |
| - | 4 | 1236 |
| 019 | 5 | 0 |
| 14 | 6 | 8 |
| 1278 | 7 | 17 |
| 6 | 8 | 7 |
| 9 | 9 | 59 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 10.000.000 ₫ | |
| Giải nhì | 5.000.000 ₫ | |
| Giải ba | 1.000.000 ₫ | |
| Giải tư | 400.000 ₫ | |
| Giải năm | 200.000 ₫ | |
| Giải sáu | 100.000 ₫ | |
| Giải bảy | 40.000 ₫ | |
| Mã ĐB |
Power 6/55
Kỳ #00680Thứ năm, 3/2/202218:00
Jackpot 55.150.857.750 ₫
Jackpot 2 3.267.587.950 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 55.150.857.750 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.267.587.950 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 919 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.356 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ năm, 3/2/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |
Chưa có kết quả DT123 nào được công bố.
Chưa có kết quả TT4 nào được công bố.