Mega 6/45
Kỳ #00835Thứ tư, 12/1/202218:00
Jackpot 23.657.658.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 23.657.658.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 46 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.362 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.287 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 12 tháng 1 năm 2022: XSDN 357187; XSCT 014079; XSST 101876; XSDNG 070260; XSKH 611139; Mega 6/45 03 06 13 15 36 44; MAX3D 521, 367; DT123 107285; Xổ số điện toán 6x36 08 13 20 21 29 34; TT4 3929; XSMB 88903.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 1K2 | Cần ThơXSCT - K2T1 | Sóc TrăngXSST - T1K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 357187 | 014079 | 101876 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 42723 | 75717 | 72419 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 46902 | 46522 | 93254 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2275897006 | 5506820956 | 7659044245 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 66888895413388995513074632361293534 | 58870049618456859494061634316866872 | 82969695902963689870667864985717490 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9040 | 3555 | 8907 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 558112420178 | 875639885418 | 290056149341 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 142 | 173 | 062 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 18 | 55 | 27 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 26 |
| 48 | 1 | 238 |
| 0142 | 2 | 3 |
| 126 | 3 | 4 |
| 3 | 4 | 0122 |
| - | 5 | 8 |
| 0 | 6 | 3 |
| 8 | 7 | 8 |
| 1578 | 8 | 1789 |
| 8 | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | - |
| 6 | 1 | 78 |
| 27 | 2 | 2 |
| 67 | 3 | - |
| 9 | 4 | - |
| 52 | 5 | 5262 |
| 52 | 6 | 1383 |
| 1 | 7 | 0239 |
| 1638 | 8 | 8 |
| 7 | 9 | 4 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0793 | 0 | 07 |
| 4 | 1 | 49 |
| 6 | 2 | 7 |
| - | 3 | 6 |
| 15 | 4 | 15 |
| 4 | 5 | 47 |
| 378 | 6 | 29 |
| 025 | 7 | 06 |
| - | 8 | 6 |
| 16 | 9 | 03 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 070260 | 611139 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 76749 | 86240 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 28340 | 46963 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2569859921 | 7730933202 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 57671050632917647758406305533422526 | 52313853816027651441819058038978244 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8483 | 0559 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 056753531843 | 638553500858 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 504 | 970 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 37 | 94 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 346 | 0 | 4 |
| 27 | 1 | - |
| - | 2 | 16 |
| 4568 | 3 | 047 |
| 03 | 4 | 039 |
| - | 5 | 38 |
| 27 | 6 | 037 |
| 36 | 7 | 16 |
| 59 | 8 | 3 |
| 4 | 9 | 8 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 457 | 0 | 259 |
| 48 | 1 | 3 |
| 0 | 2 | - |
| 16 | 3 | 9 |
| 49 | 4 | 014 |
| 08 | 5 | 089 |
| 7 | 6 | 3 |
| - | 7 | 06 |
| 5 | 8 | 159 |
| 0358 | 9 | 4 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 88903 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 02061 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9386959013 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 929930617746619091949703431473 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6118331975922055 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 869281160453509130935985 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 551560756 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 20414907 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB15QU7QU8QU1QU10QU4QU |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 26 | 0 | 37 |
| 4569 | 1 | 36892 |
| 92 | 2 | 0 |
| 015792 | 3 | 4 |
| 39 | 4 | 19 |
| 58 | 5 | 1356 |
| 15 | 6 | 019 |
| 07 | 7 | 37 |
| 1 | 8 | 5 |
| 1246 | 9 | 122324 |
Kỳ #00835Thứ tư, 12/1/202218:00
Jackpot 23.657.658.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 23.657.658.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 46 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.362 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.287 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 12/1/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |