Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 11/1/2022
Kết quả xổ số ngày 11 tháng 1 năm 2022: XSBT 105961; XSVT 487766; XSBL 806219; XSDLK 032867; XSQNA 171036; Power 6/55 12 25 26 28 33 46 | 22; MAX3DPRO 504, 056; DT123 548059; TT4 7289; XSMB 55427.
| Đài | Bến TreXSBT - K02-T01 | Vũng TàuXSVT - 1B | Bạc LiêuXSBL - T1-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 105961 | 487766 | 806219 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 64563 | 90390 | 89660 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 06106 | 97177 | 24163 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8540165109 | 4647203094 | 0417870816 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 18719349873946975556192969494449810 | 11298828350310988106435717008032623 | 37660383876207218771040321082334547 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0373 | 7499 | 3697 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 485275625253 | 711301336214 | 662932133986 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 966 | 600 | 807 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 33 | 16 | 39 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 169 |
| 06 | 1 | 09 |
| 56 | 2 | - |
| 3567 | 3 | 3 |
| 4 | 4 | 4 |
| - | 5 | 236 |
| 0569 | 6 | 12369 |
| 8 | 7 | 3 |
| - | 8 | 7 |
| 016 | 9 | 6 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 089 | 0 | 069 |
| 7 | 1 | 346 |
| 7 | 2 | 3 |
| 123 | 3 | 35 |
| 19 | 4 | - |
| 3 | 5 | - |
| 016 | 6 | 6 |
| 7 | 7 | 127 |
| 9 | 8 | 0 |
| 09 | 9 | 0489 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 62 | 0 | 7 |
| 7 | 1 | 369 |
| 37 | 2 | 39 |
| 126 | 3 | 29 |
| - | 4 | 7 |
| - | 5 | - |
| 18 | 6 | 023 |
| 0489 | 7 | 128 |
| 7 | 8 | 67 |
| 123 | 9 | 7 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 032867 | 171036 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 84082 | 77837 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 22485 | 97785 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6005884456 | 4599281992 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 89456254116878124166326494670909538 | 22120956188376883186637730258407662 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4246 | 8167 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 414506632833 | 268673825531 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 055 | 561 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 53 | 15 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 9 |
| 18 | 1 | 1 |
| 8 | 2 | - |
| 356 | 3 | 38 |
| - | 4 | 569 |
| 458 | 5 | 35628 |
| 4526 | 6 | 367 |
| 6 | 7 | - |
| 35 | 8 | 125 |
| 04 | 9 | - |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | - |
| 36 | 1 | 58 |
| 6892 | 2 | 0 |
| 7 | 3 | 167 |
| 8 | 4 | - |
| 18 | 5 | - |
| 382 | 6 | 1278 |
| 36 | 7 | 3 |
| 16 | 8 | 24562 |
| - | 9 | 22 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 55427 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 66440 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0449726217 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 872882881641205767381778959707 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3224556160351109 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 705231582352953961084431 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 252489803 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 89100299 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11QT3QT9QT4QT15QT5QT |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 14 | 0 | 235789 |
| 36 | 1 | 067 |
| 053 | 2 | 47 |
| 0 | 3 | 1589 |
| 2 | 4 | 0 |
| 03 | 5 | 238 |
| 1 | 6 | 1 |
| 0129 | 7 | - |
| 0358 | 8 | 893 |
| 03839 | 9 | 79 |
Power 6/55
Kỳ #00671Thứ ba, 11/1/202218:00
Jackpot 34.313.096.550 ₫
Jackpot 2 3.722.987.700 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 34.313.096.550 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.722.987.700 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 7 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 668 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.316 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 11/1/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |