Mega 6/45
Kỳ #00832Thứ tư, 5/1/202218:00
Jackpot 18.547.498.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.547.498.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 969 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.593 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 5 tháng 1 năm 2022: XSDN 791049; XSCT 805944; XSST 471775; XSDNG 441233; XSKH 883565; Mega 6/45 01 03 08 09 35 40; MAX3D 071, 737; DT123 876880; Xổ số điện toán 6x36 02 06 13 30 33 36; TT4 5437; XSMB 10619.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 1K1 | Cần ThơXSCT - K1T1 | Sóc TrăngXSST - T1K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 791049 | 805944 | 471775 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 53723 | 60749 | 84507 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 41816 | 96634 | 45442 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4350180851 | 1501230168 | 3806634335 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 15417199769871453657317998420749279 | 78814613287831517070567770362438870 | 22927961924379074626490991157684592 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2638 | 1851 | 8590 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 880345997517 | 031643978385 | 664792147330 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 187 | 386 | 971 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 62 | 52 | 47 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 137 |
| 05 | 1 | 4672 |
| 6 | 2 | 3 |
| 02 | 3 | 8 |
| 1 | 4 | 9 |
| - | 5 | 17 |
| 17 | 6 | 2 |
| 01258 | 7 | 69 |
| 3 | 8 | 7 |
| 4792 | 9 | 92 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 72 | 0 | - |
| 5 | 1 | 2456 |
| 15 | 2 | 48 |
| - | 3 | 4 |
| 1234 | 4 | 49 |
| 18 | 5 | 12 |
| 18 | 6 | 8 |
| 79 | 7 | 027 |
| 26 | 8 | 56 |
| 4 | 9 | 7 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 392 | 0 | 7 |
| 7 | 1 | 4 |
| 492 | 2 | 67 |
| - | 3 | 05 |
| 1 | 4 | 272 |
| 37 | 5 | - |
| 267 | 6 | 6 |
| 0242 | 7 | 156 |
| - | 8 | - |
| 9 | 9 | 02229 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 441233 | 883565 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 87188 | 12421 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 22951 | 12698 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4220385651 | 8588172221 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 91860808028044719634231756954305370 | 97207882483548336737218038945146872 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7982 | 8424 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 176461865061 | 960353959836 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 004 | 193 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 54 | 51 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 67 | 0 | 234 |
| 526 | 1 | - |
| 08 | 2 | - |
| 034 | 3 | 34 |
| 0356 | 4 | 37 |
| 7 | 5 | 124 |
| 8 | 6 | 014 |
| 4 | 7 | 05 |
| 8 | 8 | 268 |
| - | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 327 |
| 22528 | 1 | - |
| 7 | 2 | 124 |
| 0289 | 3 | 67 |
| 2 | 4 | 8 |
| 69 | 5 | 12 |
| 3 | 6 | 5 |
| 03 | 7 | 2 |
| 49 | 8 | 13 |
| - | 9 | 358 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 10619 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 38905 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1303916537 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 268874394168365547605266845771 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5792996916873575 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 298818610459733047701692 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 588225041 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 50562884 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9QL2QL15QL5QL11QL7QL |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3567 | 0 | 5 |
| 4267 | 1 | 9 |
| 92 | 2 | 58 |
| - | 3 | 079 |
| 8 | 4 | 12 |
| 0267 | 5 | 069 |
| 5 | 6 | 01589 |
| 382 | 7 | 015 |
| 2682 | 8 | 47282 |
| 1356 | 9 | 22 |
Kỳ #00832Thứ tư, 5/1/202218:00
Jackpot 18.547.498.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.547.498.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 969 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.593 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 5/1/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |