Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 4/1/2022
Kết quả xổ số ngày 4 tháng 1 năm 2022: XSBT 807857; XSVT 719902; XSBL 027560; XSDLK 137436; XSQNA 551746; Power 6/55 11 17 22 28 39 49 | 43; MAX3DPRO 605, 705; DT123 206597; TT4 8215; XSMB 46330.
| Đài | Bến TreXSBT - K01-T01 | Vũng TàuXSVT - 1A | Bạc LiêuXSBL - T1-K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 807857 | 719902 | 027560 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 99332 | 08880 | 70390 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 49230 | 46167 | 58692 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0190509574 | 1294825576 | 0107414746 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 72225412060499801835270693691035658 | 48427285506580194195678241933326713 | 62062815776978537380213671751458836 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4691 | 7831 | 9152 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 699371557209 | 569381631915 | 354650907591 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 051 | 098 | 904 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 88 | 47 | 63 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 13 | 0 | 569 |
| 59 | 1 | 0 |
| 3 | 2 | 5 |
| 9 | 3 | 025 |
| 7 | 4 | - |
| 0235 | 5 | 1578 |
| 0 | 6 | 9 |
| 5 | 7 | 4 |
| 589 | 8 | 8 |
| 06 | 9 | 138 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 58 | 0 | 12 |
| 03 | 1 | 35 |
| 0 | 2 | 47 |
| 1369 | 3 | 13 |
| 2 | 4 | 78 |
| 19 | 5 | 0 |
| 7 | 6 | 37 |
| 246 | 7 | 6 |
| 49 | 8 | 0 |
| - | 9 | 358 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6892 | 0 | 4 |
| 9 | 1 | 4 |
| 569 | 2 | - |
| 6 | 3 | 6 |
| 017 | 4 | 62 |
| 8 | 5 | 2 |
| 342 | 6 | 0237 |
| 67 | 7 | 47 |
| - | 8 | 05 |
| - | 9 | 0212 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 137436 | 551746 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 64645 | 94286 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 65354 | 10522 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1586316338 | 9863302483 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 37597757046397109823769673898324825 | 77795020757860598891100567990702751 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5066 | 5885 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 861086172929 | 029173827935 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 222 | 337 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 13 | 57 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 037 |
| 2 | 2 | 2359 |
| 1268 | 3 | 68 |
| 05 | 4 | 5 |
| 24 | 5 | 4 |
| 36 | 6 | 367 |
| 169 | 7 | 1 |
| 3 | 8 | 3 |
| 2 | 9 | 7 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 57 |
| 592 | 1 | - |
| 28 | 2 | 2 |
| 38 | 3 | 357 |
| - | 4 | 6 |
| 03789 | 5 | 167 |
| 458 | 6 | - |
| 035 | 7 | 5 |
| - | 8 | 2356 |
| - | 9 | 125 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 46330 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 69665 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0949046504 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 782207647521736661549489487492 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9464014629765846 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 970584746756081902644584 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 707544651 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 99732564 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4QK10QK1QK5QK11QK15QK |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 239 | 0 | 457 |
| 5 | 1 | 9 |
| 9 | 2 | 05 |
| 7 | 3 | 06 |
| 04563789 | 4 | 462 |
| 0267 | 5 | 146 |
| 34257 | 6 | 435 |
| 0 | 7 | 3456 |
| - | 8 | 4 |
| 19 | 9 | 0249 |
Power 6/55
Kỳ #00668Thứ ba, 4/1/202218:00
Jackpot 38.074.658.250 ₫
Jackpot 2 3.897.184.250 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 38.074.658.250 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 1 | 3.897.184.250 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 803 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.136 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 4/1/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |