Mega 6/45
Kỳ #00808Thứ tư, 10/11/202118:00
Jackpot 32.121.468.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 32.121.468.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 30 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.174 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.574 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 10 tháng 11 năm 2021: XSDN 334906; XSCT 575418; XSST 508706; XSDNG 213664; XSKH 497660; Mega 6/45 17 18 19 20 27 44; MAX3D 823, 799; DT123 163462; Xổ số điện toán 6x36 01 19 24 31 32 36; TT4 3561; XSMB 43595.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 11K2 | Cần ThơXSCT - K2T11 | Sóc TrăngXSST - T11K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 334906 | 575418 | 508706 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 45848 | 17600 | 59505 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 16454 | 80259 | 59408 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8720043851 | 2607336253 | 0768150815 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 20779615570791425100886421833669350 | 36944131684743329573942499649961460 | 01486667893676557224253853686306557 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1272 | 3256 | 5749 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 161193903228 | 163952447183 | 475436987486 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 466 | 413 | 826 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 50 | 73 | 57 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02529 | 0 | 026 |
| 15 | 1 | 14 |
| 47 | 2 | 8 |
| - | 3 | 6 |
| 15 | 4 | 28 |
| - | 5 | 02147 |
| 036 | 6 | 6 |
| 5 | 7 | 29 |
| 24 | 8 | - |
| 7 | 9 | 0 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 06 | 0 | 0 |
| - | 1 | 38 |
| - | 2 | - |
| 135738 | 3 | 39 |
| 42 | 4 | 429 |
| - | 5 | 369 |
| 5 | 6 | 08 |
| - | 7 | 33 |
| 16 | 8 | 3 |
| 3459 | 9 | 9 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 568 |
| 8 | 1 | 5 |
| - | 2 | 46 |
| 6 | 3 | - |
| 25 | 4 | 9 |
| 0168 | 5 | 472 |
| 0282 | 6 | 35 |
| 52 | 7 | - |
| 09 | 8 | 15629 |
| 48 | 9 | 8 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 213664 | 497660 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 93507 | 89774 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 88989 | 74305 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1321257977 | 7019156623 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 54159330794989233276776866209240591 | 84298255362511403978544277623053475 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7548 | 9137 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 525879417649 | 535830229870 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 714 | 615 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 66 | 85 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 7 |
| 49 | 1 | 24 |
| 192 | 2 | - |
| - | 3 | - |
| 16 | 4 | 189 |
| - | 5 | 89 |
| 678 | 6 | 46 |
| 07 | 7 | 679 |
| 45 | 8 | 69 |
| 4578 | 9 | 122 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 367 | 0 | 5 |
| 9 | 1 | 45 |
| 2 | 2 | 237 |
| 2 | 3 | 067 |
| 17 | 4 | - |
| 0178 | 5 | 8 |
| 3 | 6 | 0 |
| 23 | 7 | 0458 |
| 579 | 8 | 5 |
| - | 9 | 18 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 43595 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 16549 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5713284372 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 156705543205691974964810098921 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7384060641632810 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 487500875578086374660519 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 267811781 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 71605376 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB15MU7MU4MU1MU11MU9MU |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0167 | 0 | 06 |
| 12789 | 1 | 019 |
| 327 | 2 | 1 |
| 562 | 3 | 22 |
| 8 | 4 | 9 |
| 79 | 5 | 3 |
| 0679 | 6 | 03267 |
| 68 | 7 | 012568 |
| 7 | 8 | 147 |
| 14 | 9 | 156 |
Kỳ #00808Thứ tư, 10/11/202118:00
Jackpot 32.121.468.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 32.121.468.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 30 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.174 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.574 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 10/11/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |